Nihongo

散歩(さんぽ、sanpo)
- đi dạo

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SANPO

散歩

さんぽ

散歩 (さんぽ, phiên âm: sanpo) có nghĩa là "đi dạo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:đi dạo
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Động từ (動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:sanpo

Hiragana:さんぽ

Thể lịch sự
(ます形)
さんぽ散歩ます。taking a walk.
Thể từ điển
(辞書形)
散歩るtaking a walk
Thể liên dụng
(て形)
散歩て + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
散歩ないnot taking a walk

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
散歩たtaking a walked
Thể kết thúc
(終止形)
散歩る。taking a walk.
Thể điều kiện
(仮定形)
散歩ればif taking a walk
Thể ý chí
(意志形)
散歩よう !let's taking a walk
Thể mệnh lệnh
(命令形)
散歩ろ !taking a walk !
Giải thích AI
Ý nghĩa

散歩 (さんぽ) trong tiếng Việt có nghĩa là "đi dạo", "tản bộ", hoặc "đi bộ thư giãn". Đó là hoạt động đi bộ thong thả, thường là để giải trí, thư giãn, hoặc tập thể dục nhẹ nhàng. Hoạt động này thường diễn ra ở những nơi như công viên, đường phố, hoặc khu vực xung quanh nhà.

Ví dụ cụ thể

⚫︎公園を散歩する。 ・Dịch: Đi dạo trong công viên. ⚫︎毎朝、犬と散歩に行きます。 ・Dịch: Mỗi sáng, tôi đi dạo với chó.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 散歩 khi muốn diễn tả hành động đi bộ thư giãn, không có mục đích cụ thể như đi đến một địa điểm nào đó. Nó thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày, khi bạn muốn diễn tả việc đi bộ để thư giãn, ngắm cảnh, hoặc tận hưởng không khí trong lành. Bạn có thể sử dụng các động từ đi kèm như: * する (suru): đi 散歩 (sử dụng phổ biến nhất) * に行く (ni iku): đi đến để 散歩 * をする (o suru): làm / thực hiện 散歩

Cách viết

* Chữ viết: Thường được viết bằng chữ Kanji 散歩, nhưng cũng có thể viết bằng Hiragana さんぽ. * Okurigana: Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

* 散策 (さんさく): Tương tự như 散歩, nhưng có thể hàm ý việc đi bộ khám phá một khu vực cụ thể. * ウォーキング (wōkingu): Đi bộ (tập thể dục), từ mượn tiếng Anh. * 歩く (aruku): đi bộ.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 散歩 chỉ là hành động đi bộ, và không có trạng thái đối lập. Tuy nhiên, nếu bạn muốn chỉ hành động không đi bộ thì có thể dùng các từ như: * 座る (suwaru): ngồi. * 休む (yasumu): nghỉ ngơi.

Ví dụ câu 1

週末は、家族みんなで公園に散歩に行きました。 ・Bản dịch: Cuối tuần, cả nhà tôi cùng nhau đi dạo ở công viên. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc gia đình đi dạo cùng nhau vào cuối tuần.

Ví dụ câu 2

最近、運動不足なので、毎日散歩するようにしています。 ・Bản dịch: Gần đây, vì thiếu vận động nên tôi đang cố gắng đi 散歩 mỗi ngày. ・Giải thích: Câu này nói về việc đi 散歩 để cải thiện sức khỏe.

Nguồn gốc

散歩 là một từ ghép trong tiếng Nhật. 散 (san) có nghĩa là "rải rác" hoặc "tản mạn", còn 歩 (po) có nghĩa là "bước đi". Ghép hai từ này lại với nhau, nó diễn tả việc đi bộ một cách thoải mái, không theo một lộ trình cố định, tương tự như việc "tản mạn" những bước chân của bạn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud