散歩(さんぽ、sanpo)
- đi dạo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SANPO
散歩
さんぽ
散歩 (さんぽ, phiên âm: sanpo) có nghĩa là "đi dạo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | đi dạo |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Động từ (動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:sanpo
Hiragana:さんぽ
Thể lịch sự (ます形) | さんぽ散歩ます。taking a walk. |
Thể từ điển (辞書形) | 散歩るtaking a walk |
Thể liên dụng (て形) | 散歩て + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 散歩ないnot taking a walk |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 散歩たtaking a walked |
Thể kết thúc (終止形) | 散歩る。taking a walk. |
Thể điều kiện (仮定形) | 散歩ればif taking a walk |
Thể ý chí (意志形) | 散歩よう !let's taking a walk |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 散歩ろ !taking a walk ! |