Nihongo

ご報告かたがたご挨拶に伺いました。
- Tôi đến để chào hỏi đồng thời báo cáo.

ご報告かたがたご挨拶に伺いました。
Tôi đến để chào hỏi đồng thời báo cáo.

Câu tiếng Nhật "ご報告かたがたご挨拶に伺いました。" có nghĩa là "Tôi đến để chào hỏi đồng thời báo cáo.". Đây là câu ví dụ cấp độ N1 Thấp.

Cấp độ: N1 Thấp
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

ご報告かたがたご挨拶に伺いました。 meaning: Tôi đến để vừa báo cáo, vừa chào hỏi.

かたがた

Đây là một mẫu ngữ pháp N1, thường được sử dụng để diễn tả hành động được thực hiện với hai mục đích song song. Cấu trúc cơ bản là: Danh từ + かたがた. ⚫︎ Ý nghĩa: Vừa...vừa.../ Tiện thể... ⚫︎ Ví dụ: * 散歩かたがた、本屋に寄った。 - Vừa đi dạo, tiện thể ghé vào hiệu sách. * お見舞いかたがた、近況報告もしました。 - Vừa đến thăm bệnh, tôi cũng báo cáo tình hình gần đây. * Trong câu ご報告かたがたご挨拶に伺いました。, ご報告 (báo cáo) và ご挨拶 (chào hỏi) là hai mục đích được thực hiện song song.

に伺いました

Đây là một cấu trúc ngữ pháp thể hiện sự khiêm nhường. ⚫︎ 伺う (うかがう) là khiêm nhường ngữ của 行く (đi) hoặc 来る (đến). Nó thể hiện sự tôn trọng với người nghe. ⚫︎ 伺いました là thể quá khứ lịch sự của 伺う. ⚫︎ Ví dụ: * 先生のお宅に伺いました。 - Tôi đã đến nhà thầy. * いつ伺えばよろしいでしょうか。 - Tôi nên đến khi nào thì được ạ? ⚫︎ Trong câu ご報告かたがたご挨拶に伺いました。, người nói dùng 伺いました để thể hiện sự khiêm nhường.

ご報告

Đây là danh từ được tạo thành bằng cách thêm ご (kính ngữ) vào động từ 報告 (báo cáo). ⚫︎ ご được thêm vào trước danh từ gốc Hán Việt để thể hiện sự tôn trọng. ⚫︎ Ví dụ: * ご意見 (Ý kiến của bạn) * ご紹介 (Sự giới thiệu của bạn) * ご質問 (Câu hỏi của bạn) ⚫︎ Trong câu ご報告かたがたご挨拶に伺いました。, người nói dùng ご報告 để thể hiện sự tôn trọng với việc báo cáo của mình.

かたがたの用法

かたがた có thể kết hợp với nhiều loại danh từ khác nhau. ⚫︎ Danh từ chỉ hành động: 挨拶かたがた, 見学かたがた ⚫︎ Danh từ chỉ địa điểm: 帰省かたがた ⚫︎ Danh từ kết hợp: お礼かたがた ⚫︎ Lưu ý: Luôn sử dụng danh từ trước かたがた.

Menu