報告(ほうこく、houkoku)
- báo cáo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HOUKOKU
報告
ほうこく
報告 (ほうこく, phiên âm: houkoku) có nghĩa là "báo cáo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | báo cáo |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
報告 là một danh từ hoặc động từ trong tiếng Nhật, mang nghĩa là "báo cáo", "thông báo", "trình bày". Nó ám chỉ hành động cung cấp thông tin, dữ liệu, kết quả hoặc ý kiến cho ai đó, thường là người có thẩm quyền hoặc người có liên quan. 報告 có thể là một bản ghi chép, một bài phát biểu, hoặc một hành động truyền đạt thông tin một cách chính thức.
⚫︎会議で結果を報告]する。 ・Dịch: Báo cáo kết quả tại cuộc họp. ⚫︎上司にプロジェクトの進捗を報告]する。 ・Dịch: Báo cáo tiến độ dự án cho cấp trên. ⚫︎警察に事件を報告]する。 ・Dịch: Báo cáo vụ việc cho cảnh sát.
⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn thông báo, trình bày thông tin một cách chính thức và có hệ thống. ⚫︎ Thường dùng trong môi trường công việc, học tập hoặc các tình huống cần sự minh bạch và trách nhiệm. ⚫︎ Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc báo cáo kết quả nghiên cứu đến việc trình bày tình hình tài chính. ⚫︎ Khi dùng làm động từ, nó có dạng 報告する (houkoku suru).
⚫︎ Chữ Hán: 報告 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): ほうこく ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng chữ Hán. ⚫︎ Okurigana của động từ 報告する (houkoku suru) là "する".
⚫︎ 通知(tsuuchi): Thông báo. ⚫︎ 連絡(renraku): Liên lạc. ⚫︎ 報告書(houkokusho): Bản báo cáo. ⚫︎ 届ける(todokeru): Gửi đi (thông tin).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 報告 là một hành động. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể liên quan đến việc không báo cáo, giấu thông tin.
社長に営業成績を報告]します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ báo cáo thành tích kinh doanh cho giám đốc. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói sẽ trình bày kết quả kinh doanh cho giám đốc, sử dụng 報告 để thể hiện sự trang trọng và chính thức.
トラブルが発生したので、すぐに報告]してください。 ・Bản dịch: Vì đã xảy ra sự cố, hãy báo cáo ngay lập tức. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự cần thiết phải thông báo một vấn đề, sự cố, thường là một tình huống khẩn cấp, sử dụng 報告 như một mệnh lệnh.
報告 là một từ ghép Hán-Việt, kết hợp từ chữ "報" (báo: báo cáo) và "告" (cáo: trình bày). Điều này phản ánh nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó "報" và "告" kết hợp để tạo thành ý nghĩa "báo cáo" hoặc "thông báo".