報告(ほうこく、houkoku)
- báo cáo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HOUKOKU
報告
ほうこく
報告 (ほうこく, phiên âm: houkoku) có nghĩa là "báo cáo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | báo cáo |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HOUKOKU
報告
ほうこく
報告 (ほうこく, phiên âm: houkoku) có nghĩa là "báo cáo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | báo cáo |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |