挨拶(あいさつ、aisatsu)
- lời chào
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
AISATSU
挨拶
あいさつ
挨拶 (あいさつ, phiên âm: aisatsu) có nghĩa là "lời chào" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | lời chào |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
挨拶, phiên âm là あいさつ, nghĩa là chào hỏi, lời chào, hoặc sự chào hỏi. Nó bao gồm nhiều hành động khác nhau, từ việc chào buổi sáng, chào tạm biệt, đến việc bày tỏ sự tôn trọng và quan tâm đến người khác. Nó không chỉ đơn thuần là việc nói ra một lời chào, mà còn là một phần quan trọng của giao tiếp xã hội và thể hiện sự lịch sự.
⚫︎おはようございます。 Dịch: Chào buổi sáng. ⚫︎さようなら。 Dịch: Tạm biệt. ⚫︎はじめまして。 Dịch: Rất vui được gặp bạn. (Dùng khi lần đầu gặp gỡ)
⚫︎ 挨拶 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Bạn sử dụng 挨拶 để chào hỏi khi gặp ai đó, chào tạm biệt khi chia tay, hoặc để bày tỏ sự cảm kích, xin lỗi, hoặc cảm ơn. ⚫︎ Tùy thuộc vào thời điểm trong ngày hoặc mối quan hệ với người đối diện, bạn sẽ sử dụng những lời chào khác nhau. Ví dụ: * Chào buổi sáng: おはようございます * Chào buổi chiều/tối: こんにちは/こんばんは * Chào tạm biệt: さようなら * Lời chào trang trọng khi gặp lần đầu: はじめまして * Chào thân mật: やあ ⚫︎ Việc sử dụng 挨拶 phù hợp cho thấy sự tôn trọng và thể hiện bạn là một người lịch sự.
⚫︎ Từ 挨拶 được viết bằng kanji 挨拶, hiragana あいさつ, hoặc đôi khi bằng katakana アイサツ (dùng khi nhấn mạnh hoặc trong các tình huống không trang trọng). ⚫︎ Cách viết thường dùng là kanji 挨拶. ⚫︎ Không có biến thể okurigana nào.
⚫︎ あいさつ có thể được thay thế bằng các từ tương đương trong một số trường hợp, tùy thuộc vào ngữ cảnh. ⚫︎ Các từ như お辞儀 (おじぎ - cúi chào), 敬礼 (けいれい - chào kiểu quân đội), hoặc các cụm từ cụ thể hơn như よろしくお伝えください (xin gửi lời hỏi thăm) cũng có thể được coi là hình thức của 挨拶.
⚫︎ Không có từ đối nghĩa trực tiếp. Việc "không chào hỏi" hoặc "bỏ qua lời chào" có thể được coi là trái ngược với 挨拶.
毎朝、先生に挨拶します。 ・Bản dịch: Mỗi sáng, tôi chào thầy/cô giáo. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động chào hỏi hàng ngày với giáo viên.
彼はいつも元気よく挨拶する。 ・Bản dịch: Anh ấy luôn chào hỏi một cách vui vẻ. ・Giải thích: Câu này mô tả tính cách của một người luôn chào hỏi một cách tích cực.
⚫︎ 挨拶 được tạo thành từ hai chữ kanji: * 挨 (ai) có nghĩa là "chạm vào" hoặc "gần gũi". * 拶 (satsu) có nghĩa là "tiến lại gần" hoặc "bắt đầu". ⚫︎ Cả hai chữ này kết hợp lại để chỉ hành động "tiến lại gần" để chào hỏi và bắt đầu một cuộc trò chuyện.