お客様あっての会社だから感謝を忘れてはいけない。
- Vì công ty tồn tại là nhờ khách hàng nên chúng ta không được quên lòng biết ơn.
Câu tiếng Nhật "お客様あっての会社だから感謝を忘れてはいけない。" có nghĩa là "Vì công ty tồn tại là nhờ khách hàng nên chúng ta không được quên lòng biết ơn.". Đây là câu ví dụ cấp độ N1 Thấp.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
お客様あっての会社だから感謝を忘れてはいけない。 meaning: Vì công ty có được là nhờ có khách hàng, nên không được quên lòng biết ơn.
⚫︎ Đây là một cấu trúc ngữ pháp dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một yếu tố đối với sự tồn tại hoặc thành công của một sự việc nào đó. Cấu trúc này có nghĩa là "nhờ có... mà có", "chính nhờ...". ⚫︎ Cấu trúc: Danh từ + あっての + Danh từ. ⚫︎ Trong câu này, お客様あっての会社 có nghĩa là "công ty có được là nhờ có khách hàng". ⚫︎ Ví dụ: * 家族あっての私です。 - Tôi có được là nhờ có gia đình. * 努力あっての成功だ。 - Thành công có được là nhờ vào nỗ lực.
⚫︎ Đây là liên từ nguyên nhân - kết quả, có nghĩa là "vì", "bởi vì". ⚫︎ Cấu trúc: Mệnh đề nguyên nhân + から + Mệnh đề kết quả. ⚫︎ Trong câu này, お客様あっての会社だから chỉ ra nguyên nhân là "vì công ty có được là nhờ có khách hàng". ⚫︎ Ví dụ: * 今日は雨だから、出かけません。 - Hôm nay trời mưa nên tôi không đi ra ngoài. * 忙しいから、電話できませんでした。 - Vì bận nên tôi đã không thể gọi điện.
⚫︎ Đây là một cấu trúc thể hiện sự cần thiết, nghĩa vụ, tương đương với "phải", "cần phải". ⚫︎ Cấu trúc: Động từ thể て + はいけない. ⚫︎ Trong câu này, 忘れてはいけない là thể hiện việc "không được quên" lòng biết ơn. ⚫︎ Ví dụ: * 宿題をやってはいけません。 - Không được quên làm bài tập. * 嘘をついてはいけません。 - Không được nói dối.
⚫︎ Đây là cách sử dụng của danh từ 感謝 (lòng biết ơn) đi kèm với trợ từ を, đánh dấu đối tượng của hành động "quên" (忘れ). ⚫︎ Trợ từ を thường được dùng để chỉ đối tượng trực tiếp của động từ. ⚫︎ Ví dụ: * ご飯を食べます。 - Tôi ăn cơm. * 本を読みます。 - Tôi đọc sách.
⚫︎ Đây là động từ nhóm 2 忘れる (quên). ⚫︎ Các hình thức chia quan trọng: * Thể từ điển: 忘れる * Thể ます: 忘れます * Thể て: 忘れて * Thể quá khứ: 忘れた * Thể phủ định: 忘れない * Thể mệnh lệnh: Không có thể mệnh lệnh trực tiếp, có thể dùng cấu trúc khác để diễn đạt. * Thể ý chí: 忘れよう