感謝します(かんしゃします、kanshashimasu)
- lòng biết ơn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KANSHA
感謝
かんしゃ
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
感謝します (かんしゃします, phiên âm: kanshashimasu) có nghĩa là "lòng biết ơn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | lòng biết ơn |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kanshashimasu
Hiragana:かんしゃします
Thể lịch sự (ます形) | かんしゃします感謝します。be grateful. |
Thể từ điển (辞書形) | 感謝するbe grateful |
Thể liên dụng (て形) | 感謝して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 感謝しないnot be grateful |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 感謝したbe gratefulled |
Thể kết thúc (終止形) | 感謝する。be grateful. |
Thể điều kiện (仮定形) | 感謝すればif be grateful |
Thể ý chí (意志形) | 感謝しよう !let's be grateful |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 感謝しろ !be grateful ! |
Giải thích AI
感謝します nghĩa là "cảm ơn" hoặc "biết ơn" một cách trang trọng trong tiếng Nhật. Nó biểu thị sự đánh giá cao và lòng biết ơn đối với những gì người khác đã làm cho bạn.
⚫︎ 手伝ってくれて、感謝します。 Dịch: Cảm ơn bạn đã giúp đỡ tôi. ⚫︎ ご親切に感謝します。 Dịch: Tôi rất biết ơn sự tử tế của bạn. ⚫︎ 貴重なアドバイス、感謝します。 Dịch: Tôi xin cảm ơn lời khuyên quý báu của bạn.
⚫︎ Sử dụng [感謝します] trong các tình huống trang trọng hoặc khi bạn muốn thể hiện sự tôn trọng và biết ơn sâu sắc. ⚫︎ Thường được sử dụng trong các tình huống như: cảm ơn người khác về sự giúp đỡ, sự hỗ trợ, hoặc lời khuyên. ⚫︎ Có thể dùng trong các email, thư từ, hoặc trong các cuộc trò chuyện với người lớn tuổi, cấp trên, hoặc những người bạn muốn thể hiện sự tôn trọng.
⚫︎ Viết bằng chữ Kanji: 感謝します ⚫︎ Cách đọc (hiragana): かんしゃします ⚫︎ Không có cách viết khác thường dùng. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm) luôn là "します".
⚫︎ ありがとうございます (cảm ơn) - phổ biến và ít trang trọng hơn [感謝します]. ⚫︎ お礼を申し上げます (tôi xin bày tỏ lòng biết ơn của tôi) - trang trọng hơn. ⚫︎ ありがとう (cảm ơn) - thân mật. ⚫︎ 恐れ入ります (xin lỗi/cảm ơn) - thường được dùng khi nhận sự giúp đỡ nhỏ. ⚫︎ 御礼申し上げます (xin cảm ơn) - rất trang trọng.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể thể hiện sự thiếu biết ơn bằng cách không nói lời cảm ơn hoặc tỏ thái độ thờ ơ.
いつもお世話になっております。感謝いたします。 ・Bản dịch: Tôi luôn biết ơn sự giúp đỡ của bạn. ・Giải thích: Đây là một cách nói lịch sự để bày tỏ lòng biết ơn đối với sự giúp đỡ liên tục.
ご協力、深く感謝します。 ・Bản dịch: Tôi vô cùng biết ơn sự hợp tác của bạn. ・Giải thích: Thể hiện sự đánh giá cao đối với sự giúp đỡ hoặc sự cộng tác của người khác.
感謝 là một từ Hán-Việt (Kanji) có nghĩa là "cảm tạ" và "biết ơn". Nó được kết hợp với động từ "します" (shim-as) để tạo thành 感謝します, một hình thức động từ lịch sự thể hiện sự biết ơn.