あしたはだれと会いますか。
- Ngày mai bạn gặp ai?
Câu tiếng Nhật "あしたはだれと会いますか。" có nghĩa là "Ngày mai bạn gặp ai?". Đây là câu ví dụ cấp độ N5 Trung.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
あしたはだれと会いますか。 meaning: Ngày mai bạn sẽ gặp ai?
⚫︎ Trong tiếng Nhật, trật tự từ cơ bản là S-O-V (Chủ ngữ - Tân ngữ - Động từ), nhưng thường chủ ngữ có thể được lược bỏ nếu đã rõ nghĩa từ ngữ cảnh. ⚫︎ Câu hỏi thường kết thúc bằng "か" (ka). ⚫︎ Trong câu này, chủ ngữ "bạn" (người được hỏi) đã được lược bỏ. ⚫︎ Cấu trúc câu: Thời gian + (Chủ ngữ) + Tân ngữ + Động từ + か
⚫︎ Trợ từ と (to) có nghĩa là "với" hoặc "cùng với". ⚫︎ Nó được sử dụng để chỉ ra người hoặc vật mà hành động được thực hiện cùng. ⚫︎ Ví dụ: 友達と映画を見ます。 - Tôi xem phim với bạn bè. ⚫︎ Trong câu あしたはだれと会いますか。, と chỉ ra người (ai) mà bạn sẽ gặp.
⚫︎ Động từ 会います (aimasu - gặp gỡ) thuộc nhóm II trong tiếng Nhật. ⚫︎ Động từ nhóm II có đuôi "ます" (masu) và có nguyên âm trước "ます" là "e" hoặc "i". ⚫︎ Để chia động từ ở thể ます (masu), ta chỉ cần bỏ "ます" và thêm "ません" (masen) cho thể phủ định, "ました" (mashita) cho thể quá khứ và "ませんでした" (masen deshita) cho thể phủ định quá khứ. ⚫︎ Ví dụ: * 会いません (aimasen): Không gặp. * 会いました (aimashita): Đã gặp. * 会いませんでした (aimasen deshita): Đã không gặp.
⚫︎ Trợ từ は (wa) được sử dụng để đánh dấu chủ đề của câu. ⚫︎ Nó thường đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ. ⚫︎ Trong câu này, は (wa) không xuất hiện trực tiếp, nhưng nó ngầm được hiểu là chủ đề của câu, tức là "ngày mai". ⚫︎ Ví dụ: 私は学生です。 - Tôi là học sinh. (Tôi là chủ đề của câu)
⚫︎ だれ (dare) là từ để hỏi có nghĩa là "ai". ⚫︎ Nó được sử dụng để hỏi về người. ⚫︎ Ví dụ: * だれですか。 - Ai vậy? * あなたはだれですか。 - Bạn là ai? * Trong câu あしたはだれと会いますか。, だれ dùng để hỏi về người bạn sẽ gặp.