会います(あいます、aimasu)
- gặp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
A
会
あ
I
い
い
MA
ま
ま
SU
す
す
会います (あいます, phiên âm: aimasu) có nghĩa là "gặp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | gặp |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:aimasu
Hiragana:あいます
Thể lịch sự (ます形) | あいます会います。meet. |
Thể từ điển (辞書形) | 会うmeet |
Thể liên dụng (て形) | 会って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 会わないnot meet |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 会ったmet |
Thể kết thúc (終止形) | 会う。meet. |
Thể điều kiện (仮定形) | 会えばif meet |
Thể ý chí (意志形) | 会おう !let's meet |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 会え !meet ! |
Giải thích AI
会います có nghĩa là "gặp", "gặp gỡ" hoặc "gặp mặt" ai đó. Nó diễn tả hành động gặp một người nào đó (hoặc đôi khi là một sự kiện) tại một địa điểm cụ thể hoặc vào một thời điểm cụ thể. 会います là dạng hiện tại, khẳng định của động từ này.
⚫︎友達に会います。 Dịch: Tôi gặp bạn. ⚫︎明日、田中さんに会いますか? Dịch: Bạn có gặp anh Tanaka vào ngày mai không? ⚫︎コンサートで好きな歌手に会いました。 Dịch: Tôi đã gặp ca sĩ yêu thích của tôi ở buổi hòa nhạc.
⚫︎ 会います thường được sử dụng khi bạn muốn nói về việc gặp một người nào đó, dù là lần đầu hay không. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện, bạn có thể sử dụng nó để lên kế hoạch gặp gỡ, kể về những cuộc gặp đã xảy ra hoặc hỏi về lịch trình gặp gỡ của người khác. ⚫︎ Cấu trúc câu thường là: Người/vật + に (đánh dấu đối tượng) + 会います。 Ví dụ: 友達に会います。 (Tôi gặp bạn.)
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji 会 và hiragana います: 会います. ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng kanji và hiragana. ⚫︎ Phần okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là います.
⚫︎ 会う (dạng từ điển): có nghĩa tương tự. ⚫︎ 出会う (であう): Gặp gỡ bất ngờ, tình cờ. ⚫︎ 面会する (めんかいする): Gặp gỡ, tiếp kiến (thường dùng trong trường hợp trang trọng).
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì việc "không gặp" hoặc "tránh mặt" không phải là một hành động đơn lẻ mà phụ thuộc vào ngữ cảnh.
今週の土曜日に、家族に会います。 ・Bản dịch: Tôi sẽ gặp gia đình vào thứ Bảy tuần này. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động gặp gỡ gia đình vào một thời điểm cụ thể.
彼とは、駅で会いました。 ・Bản dịch: Tôi đã gặp anh ấy ở nhà ga. ・Giải thích: Câu này nói về việc gặp một người tại một địa điểm cụ thể.
Từ "会" (gặp gỡ) có nguồn gốc từ chữ Hán, thể hiện hình ảnh của việc tụ họp, gặp gỡ. Phần います là phần chia động từ trong tiếng Nhật để chỉ thì hiện tại, khẳng định.