Nihongo

おとうとはコーヒーをのみません。
- Em trai tôi không uống cà phê.

おとうとはコーヒーをのみません。
Em trai tôi không uống cà phê.

Câu tiếng Nhật "おとうとはコーヒーをのみません。" có nghĩa là "Em trai tôi không uống cà phê.". Đây là câu ví dụ cấp độ N5 Trung.

Cấp độ: N5 Trung
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

おとうとはコーヒーをのみません。 meaning: Em trai tôi không uống cà phê.

Ngữ pháp 1: Cấu trúc câu cơ bản

⚫︎ Trong tiếng Nhật, cấu trúc câu cơ bản thường là Chủ ngữ - Tân ngữ - Động từ (S - O - V), khác với cấu trúc Chủ ngữ - Động từ - Tân ngữ (S - V - O) trong tiếng Việt. ⚫︎ Câu ví dụ trên: - Chủ ngữ: おとうと (otouto - em trai) - Tân ngữ: コーヒー (koohii - cà phê) - Động từ: のみません (nomimasen - không uống) ⚫︎ Cấu trúc câu: Chủ ngữ + は/が + Tân ngữ + を + Động từ.

Ngữ pháp 2: Trợ từ は và が

⚫︎ は (wa) là trợ từ chủ đề, dùng để chỉ ra chủ đề của câu. ⚫︎ が (ga) là trợ từ chủ ngữ, dùng để chỉ ra chủ ngữ của câu, thường nhấn mạnh vào chủ ngữ đó. ⚫︎ Trong câu おとうとはコーヒーをのみません。, は (wa) được dùng sau おとうと (otouto) để xác định "em trai" là chủ đề của câu.

Ngữ pháp 3: Trợ từ を

⚫︎ を (o) là trợ từ tân ngữ, được dùng sau danh từ để chỉ ra tân ngữ của động từ. ⚫︎ Trong câu trên, を (o) đứng sau コーヒー (koohii) để chỉ ra "cà phê" là tân ngữ của động từ "uống".

Ngữ pháp 4: Động từ và thể phủ định - ません

⚫︎ Động từ trong tiếng Nhật có nhiều dạng chia khác nhau. ⚫︎ のみます (nomimasu - uống) là dạng lịch sự của động từ "uống". ⚫︎ のみません (nomimasen) là thể phủ định của のみます, có nghĩa là "không uống". ⚫︎ Để chuyển một động từ ở thể lịch sự sang thể phủ định, bạn thay đuôi "-masu" bằng "-masen".

Ngữ pháp 5: Các thành phần trong câu

⚫︎ Câu おとうとはコーヒーをのみません。 bao gồm các thành phần sau: - Chủ ngữ: おとうと (otouto - em trai) - Trợ từ chủ đề: は (wa) - Tân ngữ: コーヒー (koohii - cà phê) - Trợ từ tân ngữ: を (o) - Động từ (thể phủ định): のみません (nomimasen - không uống)

Menu