Nihongo

こうえんに行きましょう。
- Hãy đi đến công viên.

こうえんに行きましょう。
Hãy đi đến công viên.

Câu tiếng Nhật "こうえんに行きましょう。" có nghĩa là "Hãy đi đến công viên.". Đây là câu ví dụ cấp độ N5 Trung.

Cấp độ: N5 Trung
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

こうえんに行きましょう。 meaning: Chúng ta hãy cùng đi công viên nhé.

Ngữ pháp 1: Cấu trúc câu cơ bản

⚫︎ Trong tiếng Nhật, thứ tự các thành phần câu thường là: Chủ ngữ - Trợ từ - (Tân ngữ) - Động từ. ⚫︎ Tuy nhiên, chủ ngữ thường được lược bỏ nếu nó đã được hiểu từ ngữ cảnh. ⚫︎ Câu こうえんに行きましょう。 không có chủ ngữ được viết ra. ⚫︎ Cấu trúc câu ở đây là: Địa điểm + に (trợ từ chỉ hướng) + Động từ (dạng ~ましょう)

Ngữ pháp 2: Trợ từ に (ni) - Chỉ hướng

⚫︎ Trợ từ に (ni) có nhiều chức năng, trong đó phổ biến là chỉ hướng đến một địa điểm hoặc một mục tiêu. ⚫︎ Trong câu こうえんに行きましょう。, に (ni) được dùng sau địa điểm こうえん (kouen - công viên) để chỉ hướng di chuyển đến công viên. ⚫︎ Ví dụ khác: ⚫︎ 学校に行きます。 (Gakkou ni ikimasu - Tôi đi đến trường.) ⚫︎ 家へ帰ります。 (Ie e kaerimasu - Tôi về nhà.) (Lưu ý: "へ" (e) cũng là trợ từ chỉ hướng, thường dùng với "帰る" (kaeru - về).)

Ngữ pháp 3: Động từ dạng ~ましょう (mashou) - Thể rủ rê/ Mời gọi

⚫︎ Dạng ~ましょう (mashou) là dạng thể hiện sự rủ rê, mời gọi, hoặc đề nghị cùng làm một việc gì đó. ⚫︎ Nó tương đương với "Hãy cùng... / Chúng ta hãy..." trong tiếng Việt. ⚫︎ Để chuyển một động từ sang dạng ~ましょう (mashou), ta làm như sau: ⚫︎ Chia động từ về thể ます (masu). ⚫︎ Bỏ ます (masu) và thêm ましょう (mashou). ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 行く (iku - đi) → 行きます (ikimasu) → 行きましょう (ikimashou - Hãy cùng đi) ⚫︎ 食べる (taberu - ăn) → 食べます (tabemasu) → 食べましょう (tabemashou - Hãy cùng ăn)

Ngữ pháp 4: Các mẫu câu cố định liên quan

⚫︎ Dưới đây là một số mẫu câu cố định, thường gặp, có cấu trúc tương tự: ⚫︎ 映画を見に行きましょう。 (Eiga wo mi ni ikimashou - Hãy cùng đi xem phim nhé.) ⚫︎ ご飯を食べに行きましょう。 (Gohan wo tabe ni ikimashou - Hãy cùng đi ăn cơm nhé.) ⚫︎ 遊びに行きましょう。 (Asobi ni ikimashou - Hãy cùng đi chơi nhé.) ⚫︎ 買い物に行きましょう。 (Kaimono ni ikimashou - Hãy cùng đi mua sắm nhé.)

Ngữ pháp 5: Tổng kết về câu

⚫︎ Câu こうえんに行きましょう。 là một lời đề nghị đơn giản nhưng rất thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. ⚫︎ Nó sử dụng cấu trúc cơ bản của tiếng Nhật: địa điểm + に + động từ ở dạng rủ rê. ⚫︎ Việc hiểu và sử dụng đúng cấu trúc này sẽ giúp bạn giao tiếp tiếng Nhật hiệu quả hơn.

Menu