Nihongo

支払い(しはらい、shiharai)
- thanh toán

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHIHARA

支払

しはら

I

い

い

支払い (しはらい, phiên âm: shiharai) có nghĩa là "thanh toán" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:thanh toán
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

支払い nghĩa là "sự thanh toán", "việc chi trả", hoặc "trả tiền". Nó đề cập đến hành động đưa tiền hoặc tài sản để đáp ứng nghĩa vụ tài chính hoặc mua hàng hóa, dịch vụ. Nó bao gồm các hành động như trả tiền mặt, chuyển khoản ngân hàng, hoặc sử dụng thẻ tín dụng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎授業料の支払い Dịch: Việc thanh toán học phí. ⚫︎商品代金の支払い Dịch: Việc thanh toán tiền hàng. ⚫︎給料の支払い Dịch: Việc chi trả lương.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 支払い trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến tiền bạc: ⚫︎Khi nói về việc bạn đang trả tiền cho cái gì đó. ⚫︎Khi nói về việc ai đó phải trả tiền. ⚫︎Khi nói về thời điểm hoặc phương thức thanh toán. ⚫︎Trong các giao dịch kinh doanh hoặc cá nhân.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji: 支払い. ⚫︎Cách đọc (furigana): しはらい ⚫︎Có thể viết bằng hiragana: しはらい ⚫︎Không có cách viết khác thường hoặc các biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎会計 (かいけい): Kế toán, thanh toán. ⚫︎決済 (けっさい): Quyết toán, thanh toán. ⚫︎お勘定 (おかんじょう): (Thanh toán) hóa đơn.

Từ trái nghĩa

⚫︎受け取り (うけとり): Sự nhận, sự thu. ⚫︎収入 (しゅうにゅう): Thu nhập.

Ví dụ câu 1

今月の家賃の支払いは終わりました。 ・Bản dịch: Tôi đã thanh toán tiền thuê nhà tháng này rồi. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đã hoàn thành việc thanh toán tiền thuê nhà.

Ví dụ câu 2

クレジットカードでの支払いは可能ですか? ・Bản dịch: Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không? ・Giải thích: Câu này hỏi về phương thức thanh toán.

Nguồn gốc

Từ này là sự kết hợp của động từ 払う (はらう) - "trả tiền" và hậu tố い, biến động từ thành danh từ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud