わたしは学生です。
- Tôi là học sinh.
Câu tiếng Nhật "わたしは学生です。" có nghĩa là "Tôi là học sinh.". Đây là câu ví dụ cấp độ N5 Thấp.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
わたしは学生です。 meaning: Tôi là học sinh.
⚫︎ Trong tiếng Nhật, cấu trúc câu cơ bản thường là: Chủ ngữ + Trợ từ + Bổ ngữ + Động từ/Tính từ/Danh từ kết thúc. ⚫︎ Câu わたしは学生です。 tuân theo cấu trúc này. ⚫︎ わたし (watashi) là "tôi", là chủ ngữ của câu. ⚫︎ は (wa) là trợ từ chủ đề, đánh dấu chủ đề của câu. Nó đứng sau chủ ngữ và cho biết về điều gì đó chúng ta đang nói đến. ⚫︎ 学生 (gakusei) là "học sinh", là bổ ngữ, chỉ đối tượng mà chủ ngữ đề cập đến. ⚫︎ です (desu) là một động từ liên kết, thể hiện sự khẳng định. Nó tương đương với "là" trong tiếng Việt. Nó còn có thể thể hiện sự lịch sự. ⚫︎ Tóm lại, câu này có nghĩa là "Tôi là học sinh", thể hiện chủ đề là "tôi" và khẳng định "tôi" là "học sinh".
⚫︎ Trợ từ は (wa) được sử dụng để đánh dấu chủ đề của câu. Chủ đề là điều mà câu nói đến, điều mà bạn đang nói về. ⚫︎ Nó thường đứng sau danh từ, đại từ, hoặc cụm từ. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 私は日本人です。 (Watashi wa Nihonjin desu.) - Tôi là người Nhật. (Chủ đề là "tôi") ⚫︎ これは本です。 (Kore wa hon desu.) - Đây là quyển sách. (Chủ đề là "cái này") ⚫︎ Lưu ý: は được phát âm là "wa", không phải là "ha" như trong bảng chữ cái Hiragana.
⚫︎ です (desu) là một động từ liên kết, thể hiện sự khẳng định, sự tồn tại, hoặc trạng thái. ⚫︎ Nó được sử dụng ở cuối câu để làm cho câu trở nên lịch sự. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng với danh từ, tính từ đuôi na, và một số động từ. ⚫︎ Khi đi với danh từ, nó chỉ ra rằng chủ ngữ là danh từ đó. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 私は先生です。 (Watashi wa sensei desu.) - Tôi là giáo viên. ⚫︎ 彼は学生です。 (Kare wa gakusei desu.) - Anh ấy là học sinh.
⚫︎ **Danh từ:** 学生 (gakusei) - học sinh. Danh từ là từ chỉ người, vật, địa điểm, sự vật, hiện tượng. ⚫︎ **Đại từ:** 私 (watashi) - tôi. Đại từ là từ dùng để thay thế cho danh từ. ⚫︎ **Trợ từ:** は (wa) - trợ từ chủ đề. ⚫︎ **Động từ liên kết:** です (desu) - là. Nó không phải là một động từ hành động mà là một động từ liên kết chủ ngữ với một đặc điểm hoặc một trạng thái.
⚫︎ Bạn có thể thay đổi danh từ trong câu để nói về những gì bạn là. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 私は医者です。 (Watashi wa isha desu.) - Tôi là bác sĩ. ⚫︎ 私は会社員です。 (Watashi wa kaishain desu.) - Tôi là nhân viên công ty. ⚫︎ Bạn cũng có thể thay đổi chủ ngữ để nói về người khác. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 彼は先生です。 (Kare wa sensei desu.) - Anh ấy là giáo viên. ⚫︎ 彼女は学生です。 (Kanojo wa gakusei desu.) - Cô ấy là học sinh. ⚫︎ Lưu ý về việc thay đổi chủ ngữ: ⚫︎ Chủ ngữ có thể là danh từ hoặc đại từ. ⚫︎ Khi sử dụng tên riêng, bạn vẫn dùng trợ từ は (wa): 山田さんは先生です。(Yamada-san wa sensei desu.) - Anh Yamada là giáo viên.