Nihongo

鈴木さんの説明はわかりやすいです。
- Bài tập tiểu học dễ hiểu.

鈴木さんの説明はわかりやすいです。
Bài tập tiểu học dễ hiểu.

Câu tiếng Nhật "鈴木さんの説明はわかりやすいです。" có nghĩa là "Bài tập tiểu học dễ hiểu.". Đây là câu ví dụ cấp độ N3 Thấp.

Cấp độ: N3 Thấp
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

鈴木さんの説明はわかりやすいです。 Ý nghĩa: Giải thích của anh/chị Suzuki dễ hiểu.

Cấu trúc câu

⚫︎ Câu này là một câu đơn giản theo cấu trúc cơ bản của tiếng Nhật: Chủ ngữ - Trợ từ - Vị ngữ. ⚫︎ Cấu trúc tổng quát: Chủ ngữ + は (trợ từ chủ đề) + Vị ngữ (tính từ-động từ) + です (thể lịch sự). ⚫︎ Trong câu này: * Chủ ngữ: 鈴木さんの説明 (Giải thích của anh/chị Suzuki) * Trợ từ: は (đánh dấu chủ đề) * Vị ngữ: わかりやすいです (dễ hiểu - là một tính từ-い được chia ở thể lịch sự)

Trợ từ は (wa) - Trợ từ chủ đề

⚫︎ は (wa) được sử dụng để đánh dấu chủ đề của câu. Chủ đề là thông tin chính mà bạn muốn nói về. ⚫︎ は (wa) thay thế cho trợ từ が (ga) khi chủ ngữ là chủ đề của câu. ⚫︎ Ví dụ: * 私は学生です。 (Watashi wa gakusei desu.) - Tôi là học sinh. (Chủ đề là "tôi") * この本は面白いです。 (Kono hon wa omoshiroi desu.) - Cuốn sách này thú vị. (Chủ đề là "cuốn sách này")

Tính từ -い (i-adjective) và đuôi -です (desu)

⚫︎ Tính từ-い (i-adjective) mô tả đặc điểm hoặc tính chất của một người, vật hoặc sự việc. ⚫︎ Trong câu わかりやすいです。, わかりやすい (wakariyasui) là một tính từ-い. ⚫︎ Đuôi です (desu) là một trợ động từ lịch sự, được sử dụng để làm cho câu trở nên lịch sự hơn. ⚫︎ Khi sử dụng tính từ-い với đuôi です, bạn chỉ cần thêm です vào sau tính từ. ⚫︎ Ví dụ: * 大きい (ookii - to lớn) -> 大きいです (ookii desu - to lớn (thể lịch sự)) * 難しい (muzukashii - khó) -> 難しいです (muzukashii desu - khó (thể lịch sự))

Cách sử dụng tính từ-い để mô tả

⚫︎ Tính từ-い có thể được sử dụng trực tiếp để mô tả danh từ. ⚫︎ Ví dụ: * わかりやすい説明 (wakariyasui setsumei) - Giải thích dễ hiểu (danh từ "giải thích" được mô tả bởi tính từ "dễ hiểu") * 新しい車 (atarashii kuruma) - Xe hơi mới (danh từ "xe hơi" được mô tả bởi tính từ "mới") ⚫︎ Trong câu 鈴木さんの説明はわかりやすいです。, わかりやすい (wakariyasui) mô tả "giải thích" (được ngầm hiểu từ ngữ cảnh).

Tính từ-い và dạng phủ định

⚫︎ Để tạo dạng phủ định của tính từ-い, bạn cần thay đuôi "-い" bằng "-くない" (kunai). ⚫︎ Ví dụ: * わかりやすい (wakariyasui - dễ hiểu) -> わかりやすくない (wakariyasukunai - không dễ hiểu) ⚫︎ Dạng lịch sự của phủ định là thêm "です" (desu) vào sau "-くない": * わかりやすくないです (wakariyasuku arimasen) - Không dễ hiểu (thể lịch sự) * Hoặc có thể dùng: わかりやすくありません (wakariyasuku arimasen) - Không dễ hiểu (thể lịch sự)

Menu