Nihongo

説明します(せつめいします、setsumeishimasu)
- giải thích

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SETSUMEI

説明

せつめい

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

説明します (せつめいします, phiên âm: setsumeishimasu) có nghĩa là "giải thích" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:giải thích
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:setsumeishimasu

Hiragana:せつめいします

Thể lịch sự
(ます形)
せつめいします説明します。explain.
Thể từ điển
(辞書形)
説明するexplain
Thể liên dụng
(て形)
説明して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
説明しないnot explain

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
説明したexplained
Thể kết thúc
(終止形)
説明する。explain.
Thể điều kiện
(仮定形)
説明すればif explain
Thể ý chí
(意志形)
説明しよう !let's explain
Thể mệnh lệnh
(命令形)
説明しろ !explain !
Giải thích AI
Ý nghĩa

説明します có nghĩa là "giải thích" hoặc "trình bày" bằng tiếng Việt. Nó diễn tả hành động cung cấp thông tin chi tiết, làm sáng tỏ một vấn đề, hoặc mô tả một điều gì đó cho người khác. Hành động này thường bao gồm việc đưa ra các bằng chứng, ví dụ, hoặc các chi tiết để giúp người nghe hoặc người đọc hiểu rõ hơn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 今日の授業の内容を説明します。 Dịch: Tôi sẽ giải thích nội dung của buổi học hôm nay. ⚫︎ この機械の使い方を説明します。 Dịch: Tôi sẽ hướng dẫn cách sử dụng của chiếc máy này. ⚫︎ 問題の原因を説明します。 Dịch: Tôi sẽ giải thích nguyên nhân của vấn đề.

Cách sử dụng

⚫︎ 説明します thường được sử dụng trong nhiều tình huống, từ các bài giảng, hướng dẫn, đến các cuộc trò chuyện hàng ngày. ⚫︎ Bạn có thể dùng nó khi bạn muốn làm rõ một vấn đề, đưa ra thông tin, giải thích một khái niệm, hoặc hướng dẫn ai đó về cách làm gì. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong môi trường trang trọng hoặc bán trang trọng, nhưng cũng có thể dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng ở nhiều ngôi khác nhau bằng cách thay đổi đuôi động từ, ví dụ: 説明した(đã giải thích), 説明してください(xin hãy giải thích), 説明しましょう(chúng ta hãy giải thích)…

Cách viết

⚫︎ Chữ viết của 説明します: * 漢字 (Kanji): 説明します * Hiragana: せつめいします ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana (các chữ hiragana đi kèm với Kanji) luôn là します.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 解説します(かいせつします) - giải thích, diễn giải. ⚫︎ 説明する(せつめいする) - giải thích (dạng từ điển). ⚫︎ 教えます(おしえます)- dạy, hướng dẫn (có thể dùng trong trường hợp hướng dẫn chi tiết). ⚫︎ 紹介します(しょうかいします) - giới thiệu. ⚫︎ 伝える(つたえる)- truyền đạt, thông báo. ⚫︎ 説明(せつめい)- sự giải thích, lời giải thích (danh từ)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho [説明します]. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, các từ liên quan đến sự che giấu, giấu giếm thông tin có thể được coi là trái nghĩa, ví dụ: * 隠す(かくす) - che giấu. * 秘密にする(ひみつにする) - giữ bí mật.

Ví dụ câu 1

試験の問題を説明します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ [giải thích] các câu hỏi trong bài kiểm tra. ・Giải thích: Câu này sử dụng 説明します để diễn tả việc giải thích các câu hỏi trong bài kiểm tra, giúp người nghe hiểu rõ hơn.

Ví dụ câu 2

新しいプロジェクトについて説明します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ [trình bày] về dự án mới. ・Giải thích: Câu này sử dụng 説明します để diễn tả việc trình bày thông tin về một dự án mới.

Nguồn gốc

説明 là một từ ghép trong tiếng Nhật, kết hợp giữa: * 説(setsu): có nghĩa là "thuyết", "lý thuyết", hoặc "giải thích". * 明(mei): có nghĩa là "sáng tỏ", "làm rõ". * します(shimasu): đuôi động từ của hành động. Do đó, 説明します có nguồn gốc từ việc kết hợp các thành tố Hán-Nhật để tạo thành một từ có nghĩa là "làm sáng tỏ một vấn đề" hoặc "giải thích".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud