彼女の文字は読みにくいです。
- Chữ viết của cô ấy khó đọc.
Câu tiếng Nhật "彼女の文字は読みにくいです。" có nghĩa là "Chữ viết của cô ấy khó đọc.". Đây là câu ví dụ cấp độ N3 Thấp.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
彼女の文字は読みにくいです。 meaning: Chữ viết của cô ấy khó đọc.
Cấu trúc câu tiếng Nhật trong ví dụ này theo thứ tự: Chủ ngữ - Trợ từ - Chủ đề - Trợ từ - Tính từ. ⚫︎ Chủ ngữ: 彼女(cô ấy) ⚫︎ Trợ từ chỉ sở hữu: の(của) ⚫︎ Chủ đề: 文字(chữ viết) ⚫︎ Trợ từ: は(thì) ⚫︎ Tính từ: 読みにくい(khó đọc) ⚫︎ Trợ từ: です(thể lịch sự, dùng để kết thúc câu)
Trong câu này, các trợ từ quan trọng bao gồm: ⚫︎ の (no): Trợ từ sở hữu, biểu thị mối quan hệ sở hữu giữa hai danh từ. Ví dụ: 彼女の (của cô ấy). ⚫︎ は (wa): Trợ từ chủ đề, đánh dấu chủ đề của câu. Chủ đề là thông tin chính mà câu nói đến. Ví dụ: 文字は (chữ viết thì...).
Tính từ đuôi い (i-adjectives) là loại tính từ kết thúc bằng chữ "い". Chúng có thể thay đổi hình thức để diễn tả thì, mức độ, hoặc ý nghĩa khác nhau. ⚫︎ 読みにくい(yomi-nikui): "nikui" là hậu tố chỉ sự "khó". Kết hợp với động từ 読む(yomu - đọc) tạo thành 読みにくい, có nghĩa là "khó đọc". ⚫︎ Tính từ đuôi い có thể chia ở thì hiện tại, quá khứ, khẳng định, phủ định.
~にくい (nikui) là một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả sự "khó khăn" khi thực hiện hành động gì đó. ⚫︎ Cấu trúc: Động từ (bỏ ます) + にくい. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 食べにくい(tabe-nikui): Khó ăn. (từ 食べる (taberu - ăn)) ⚫︎ 書きにくい(kaki-nikui): Khó viết. (từ 書く (kaku - viết)) ⚫︎ Trong câu này, 読みにくい có nghĩa là "khó đọc", diễn tả sự khó khăn khi đọc chữ viết.
です (desu) là một trợ động từ lịch sự được sử dụng để kết thúc câu. Nó làm cho câu trở nên lịch sự và phù hợp trong nhiều tình huống giao tiếp. ⚫︎ です dùng để kết thúc các câu trần thuật khẳng định. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 綺麗です。(kirei desu): Đẹp. ⚫︎ 美味しいです。(oishii desu): Ngon. ⚫︎ Trong câu 読みにくいです。, です được dùng để bày tỏ một cách lịch sự rằng chữ viết khó đọc.