その店が安いかどうか聞きました。
- Tôi đã hỏi xem cửa hàng đó có rẻ không.
Câu tiếng Nhật "その店が安いかどうか聞きました。" có nghĩa là "Tôi đã hỏi xem cửa hàng đó có rẻ không.". Đây là câu ví dụ cấp độ N3 Thấp.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
その店が安いかどうか聞きました。 meaning: Tôi đã hỏi xem cửa hàng đó có rẻ hay không.
⚫︎ Trong tiếng Nhật, khi muốn diễn đạt một câu hỏi gián tiếp, chúng ta sử dụng cấu trúc: Chủ ngữ + (Đối tượng) + nghi vấn từ (có thể có hoặc không) + かどうか + động từ. ⚫︎ Trong câu này, かどうか được sử dụng để hỏi xem một sự việc có xảy ra hay không. Nó tương đương với "whether or not" trong tiếng Anh. ⚫︎ Ở đây, chúng ta có: ⚫︎ その店: Chủ ngữ (cửa hàng đó). ⚫︎ 安い: Tính từ (rẻ). ⚫︎ かどうか: Liệu có... hay không. ⚫︎ 聞きました: Động từ (đã hỏi). ⚫︎ Cấu trúc đầy đủ trong câu này là: その店が安いかどうか (cửa hàng đó có rẻ hay không).
⚫︎ Trợ từ が: được sử dụng để đánh dấu chủ ngữ trong câu. Trong trường hợp này, その店 (cửa hàng đó) là chủ ngữ, nên trợ từ が được dùng. ⚫︎ Trợ từ を: không xuất hiện trong câu này vì không có đối tượng trực tiếp của động từ 聞きました (đã hỏi). Nếu có, nó sẽ biểu thị đối tượng của hành động. ⚫︎ Trợ từ に: không xuất hiện trong câu này. Nó thường dùng để chỉ đích đến hoặc thời điểm. ⚫︎ Trợ từ で: không xuất hiện trong câu này. Nó thường dùng để chỉ địa điểm hoặc phương tiện.
⚫︎ Trong câu này, tính từ 安い (rẻ) được sử dụng. ⚫︎ Tính từ loại い (い-adjective) như 安い có thể chia theo các thì khác nhau: ⚫︎ Thể hiện tại (khẳng định): 安い (rẻ). ⚫︎ Thể quá khứ (khẳng định): 安かった (đã rẻ). ⚫︎ Thể phủ định (hiện tại): 安くない (không rẻ). ⚫︎ Thể phủ định (quá khứ): 安くなかった (đã không rẻ). ⚫︎ Ở đây, tính từ 安い được kết hợp với cấu trúc かどうか để tạo thành một mệnh đề phụ, diễn tả việc hỏi xem có rẻ hay không.
⚫︎ Động từ chính trong câu là 聞きました, dạng quá khứ của động từ 聞く (hỏi, nghe). ⚫︎ Động từ 聞く thuộc nhóm II (Ru-verb). ⚫︎ Cách chia động từ theo thì: ⚫︎ Thể từ điển: 聞く (hỏi). ⚫︎ Thể ます: 聞きます (sẽ hỏi/hỏi). ⚫︎ Thể quá khứ: 聞きました (đã hỏi). ⚫︎ Thể phủ định: 聞かない (không hỏi). ⚫︎ Thể phủ định (ます): 聞きません (sẽ không hỏi/không hỏi). ⚫︎ Thể phủ định quá khứ: 聞かなかった (đã không hỏi). ⚫︎ Thể phủ định quá khứ (ます): 聞きませんでした (đã không hỏi).
⚫︎ Câu này sử dụng cấu trúc câu gián tiếp để diễn đạt việc hỏi. ⚫︎ Cấu trúc chung của câu gián tiếp với nghi vấn từ là: Chủ ngữ + (Đối tượng) + nghi vấn từ/mệnh đề + động từ. ⚫︎ Trong trường hợp này, chúng ta có: Tôi + hỏi + xem cửa hàng đó có rẻ hay không. 私 + その店が安いかどうか + 聞きました。 ⚫︎ Các ví dụ khác về câu gián tiếp: どこへ行くか知っていますか。 (Bạn có biết sẽ đi đâu không?) 何を買うか決めていません。 (Tôi chưa quyết định sẽ mua gì.)