聞きます(ききます、kiきmasu)
- nghe
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KI
聞
き
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
聞きます (ききます, phiên âm: kiきmasu) có nghĩa là "nghe" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | nghe |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kiきmasu
Hiragana:ききます
Thể lịch sự (ます形) | ききます聞きます。listen. |
Thể từ điển (辞書形) | 聞くlisten |
Thể liên dụng (て形) | 聞いて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 聞かないnot listen |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 聞いたlistenned |
Thể kết thúc (終止形) | 聞く。listen. |
Thể điều kiện (仮定形) | 聞けばif listen |
Thể ý chí (意志形) | 聞こう !let's listen |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 聞け !listen ! |