先生にほめられました。
- Tôi được giáo viên khen.
Câu tiếng Nhật "先生にほめられました。" có nghĩa là "Tôi được giáo viên khen.". Đây là câu ví dụ cấp độ N3 Thấp.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
先生にほめられました。 meaning: Tôi đã được thầy/cô khen.
⚫︎ Thể bị động (受身形 - Ukemi-kei) dùng để diễn tả hành động mà chủ ngữ chịu tác động. Trong câu này, "tôi" (được ngầm hiểu) là người chịu tác động của hành động "khen" (ほめる - homeru) từ thầy/cô. ⚫︎ Cách chia thể bị động của động từ: * Nhóm 1 (う-verb): Đổi âm cuối "-u" thành "-areru" (ví dụ: 話す - hanasu (nói) → 話される - hanasareru (bị nói)). * Nhóm 2 (る-verb): Bỏ "-ru" thêm "-rareru" (ví dụ: 食べる - taberu (ăn) → 食べられる - taberareru (bị ăn)). * Động từ bất quy tắc: する - suru (làm) → される - sareru (bị làm), 来る - kuru (đến) → 来られる - korareru (bị đến). ⚫︎ Trong câu 先生にほめられました。, động từ gốc ほめる- homeru (khen) đã được chia sang thể bị động ほめられる- homerareru, sau đó chia về dạng quá khứ ほめられました- homeraremashita.
⚫︎ Trợ từ に (ni) trong câu này dùng để chỉ ra đối tượng thực hiện hành động (người khen). Trong thể bị động, người hoặc vật thực hiện hành động thường được biểu thị bằng trợ từ に (ni). ⚫︎ Ví dụ: * 私は先生にほめられました。 - Watashi wa sensei ni homeraremashita. (Tôi đã được thầy/cô khen.) * Ở đây, 先生 (sensei - thầy/cô) là người thực hiện hành động khen.
⚫︎ Trong câu chủ động, tân ngữ trực tiếp (đối tượng chịu tác động) thường đi với trợ từ を (wo). Tuy nhiên, khi chuyển sang thể bị động, tân ngữ này sẽ trở thành chủ ngữ và đi với trợ từ が (ga) nếu không có chủ ngữ khác. ⚫︎ Trong câu này, vì chủ ngữ (tôi) đã được ngầm hiểu nên không có trợ từ が (ga) xuất hiện. ⚫︎ Ví dụ: * Chủ động: 先生は私をほめました。- Sensei wa watashi o homemashita. (Thầy/cô khen tôi.) * Bị động: 私は先生にほめられました。- Watashi wa sensei ni homeraremashita. (Tôi đã được thầy/cô khen.) - Ở đây, vì đã xác định chủ ngữ là "tôi" nên không cần dùng trợ từ が (ga).
⚫︎ Động từ ほめられました。- homeraremashita (đã được khen) sử dụng thể quá khứ. ⚫︎ Cách chia thể quá khứ của động từ thể bị động: Chia động từ ở thể bị động về dạng "masu", sau đó thay "masu" bằng "mashita". * Ví dụ: 食べます - tabemasu (ăn) → 食べられます - taberaremasu (bị ăn) → 食べられました - taberaremashita (đã bị ăn). * Trong câu, ほめられます - homeraremasu (được khen) → ほめられました- homeraremashita (đã được khen).
⚫︎ Câu trong tiếng Nhật thường tuân theo cấu trúc chủ ngữ - tân ngữ - động từ (SOV). Tuy nhiên, thứ tự có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và mục đích nhấn mạnh. ⚫︎ Trong câu này, chủ ngữ (watashi - tôi) được ngầm hiểu, đối tượng thực hiện hành động (sensei - thầy/cô) đi với trợ từ に (ni), và động từ ở thể bị động (homeraremashita - đã được khen).