褒めます(ほめます、homemasu)
- khen ngợi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HO
褒
ほ
ME
め
め
MA
ま
ま
SU
す
す
褒めます (ほめます, phiên âm: homemasu) có nghĩa là "khen ngợi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | khen ngợi |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:homemasu
Hiragana:ほめます
Thể lịch sự (ます形) | ほめます褒めます。praise. |
Thể từ điển (辞書形) | 褒めるpraise |
Thể liên dụng (て形) | 褒めて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 褒めないnot praise |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 褒めたpraised |
Thể kết thúc (終止形) | 褒める。praise. |
Thể điều kiện (仮定形) | 褒めればif praise |
Thể ý chí (意志形) | 褒めよう !let's praise |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 褒めろ !praise ! |
Giải thích AI
褒めます có nghĩa là "khen ngợi", "tán dương", "ca ngợi" hoặc "khen". Nó diễn tả hành động bày tỏ sự ngưỡng mộ, đánh giá cao, hoặc công nhận những phẩm chất tốt đẹp, thành tích, hoặc hành vi của ai đó hoặc cái gì đó. Từ này thường được dùng để thể hiện sự tích cực và khuyến khích.
⚫︎彼は、いつも私の料理を褒めてくれます。 ・Dịch: Anh ấy luôn khen ngợi món ăn của tôi. ⚫︎先生は、私の宿題を褒めます。 ・Dịch: Giáo viên khen ngợi bài tập về nhà của tôi. ⚫︎その絵はとても綺麗で、みんなが褒めます。 ・Dịch: Bức tranh đó rất đẹp, mọi người đều khen ngợi nó.
Bạn có thể sử dụng 褒めます trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn bày tỏ sự ngưỡng mộ với ai đó về một thành tích, nỗ lực, hoặc phẩm chất tốt. ⚫︎ Khi bạn muốn khuyến khích hoặc tạo động lực cho người khác. ⚫︎ Khi bạn muốn bày tỏ sự thích thú hoặc đánh giá cao một thứ gì đó. Lưu ý: Cách dùng lịch sự hơn có thể là dùng 褒めてくださいます, hoặc 褒めていただきました.
Từ 褒めます được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: ほめます ⚫︎ Kanji: 褒めます Không có cách viết khác hoặc biến thể okurigana (phần hậu tố hiragana) phổ biến. Các hình thức chia động từ sẽ thay đổi phần cuối của từ. Ví dụ: 褒める (dạng từ điển), 褒めました (quá khứ).
⚫︎ 称賛します (しょうさんします) - tán dương, ca ngợi (dạng trang trọng hơn) ⚫︎ 賞賛します (しょうさんします) - khen ngợi, tán thưởng ⚫︎ 誉めます (ほめます) - khen ngợi (đồng nghĩa, cách dùng tương tự) ⚫︎ ほめる (dạng từ điển của 褒めます) ⚫︎ 褒め称える (ほめたたえる) - khen ngợi, ca ngợi (mạnh mẽ hơn)
⚫︎ けなします (kenashimasu) - chê bai, chê trách ⚫︎ 批判します (ひはんします) - phê bình, chỉ trích
彼女は、彼の努力を褒めました。 ・Bản dịch: Cô ấy đã khen ngợi nỗ lực của anh ấy. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động khen ngợi đã diễn ra trong quá khứ.
お母さんは、子供の絵を褒めて、嬉しそうでした。 ・Bản dịch: Mẹ khen ngợi bức tranh của con, trông rất vui. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động khen ngợi của người mẹ và cảm xúc của bà.
Từ 褒めます bắt nguồn từ chữ Hán 褒(ほう) có nghĩa là "khen ngợi", "tán dương", và được kết hợp với động từ する (suru) để tạo thành hành động.