母は夫にりんごを洗わせます。
- Mẹ bắt cha rửa táo.
Câu tiếng Nhật "母は夫にりんごを洗わせます。" có nghĩa là "Mẹ bắt cha rửa táo.". Đây là câu ví dụ cấp độ N3 Thấp.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
母は夫にりんごを洗わせます。 meaning: Mẹ bắt chồng rửa táo.
⚫︎ Động từ sai khiến thể hiện hành động được "bắt buộc" hoặc "cho phép" ai đó làm gì. Trong câu này, mẹ "bắt" chồng rửa táo. ⚫︎ Cách chia động từ sai khiến: * Nhóm 1 (う-verb): Đổi âm cuối của động từ thành âm "a" rồi thêm "せる" (seru). Ví dụ: 洗う (arau - rửa) → 洗わせる (arawaseru) * Nhóm 2 (る-verb): Bỏ "る" thêm "させる" (saseru). Ví dụ: 食べる (taberu - ăn) → 食べさせる (tabesaseru) * Động từ bất quy tắc: * する (suru - làm)→ させる (saseru) * くる (kuru - đến)→ こさせる (kosaseru) ⚫︎ Cấu trúc câu với động từ sai khiến: * Người bắt buộc/cho phép (người sai khiến) + は (wa) + Người bị bắt buộc (người bị sai khiến) + に (ni) + Động từ sai khiến. * Ví dụ: * 先生は学生に日本語を勉強させます。(Sensei wa gakusei ni nihongo o benkyou sasemasu.) - Giáo viên bắt học sinh học tiếng Nhật.
⚫︎ Trong câu này, trợ từ に (ni)đánh dấu người (夫 - chồng) chịu tác động gián tiếp của hành động (rửa táo). ⚫︎ に (ni)thường được dùng với các động từ sai khiến, bị động, hoặc khi hành động hướng đến một đối tượng cụ thể. ⚫︎ Ví dụ khác: * 私は弟に本をあげました。(Watashi wa otouto ni hon o agemashita.) - Tôi đã cho em trai một quyển sách. (Trong câu này, em trai là đối tượng nhận sách.)
⚫︎ Trợ từ を (o)đánh dấu đối tượng trực tiếp của hành động trong câu. Trong trường hợp này, りんご (ringo - quả táo)là đối tượng trực tiếp của hành động 洗う (arau - rửa). ⚫︎ を (o)thường đứng sau danh từ chỉ vật hoặc người mà hành động tác động trực tiếp lên. ⚫︎ Ví dụ: * 私は毎日ご飯を食べます。(Watashi wa mainichi gohan o tabemasu.) - Tôi ăn cơm mỗi ngày. (Cơm là đối tượng trực tiếp của hành động ăn.)
⚫︎ Cấu trúc câu tiếng Nhật thường tuân theo thứ tự: Chủ ngữ - Trợ từ chủ ngữ - (Thời gian/Địa điểm) - Tân ngữ - Trợ từ tân ngữ - Động từ. ⚫︎ Trong câu 母は夫にりんごを洗わせます。: * Chủ ngữ: 母 (haha - mẹ) * Trợ từ chủ ngữ: は (wa) * Tân ngữ gián tiếp: 夫 (otto - chồng) * Trợ từ gián tiếp: に (ni) * Tân ngữ trực tiếp: りんご (ringo - quả táo) * Trợ từ trực tiếp: を (o) * Động từ: 洗わせます (arawasemasu - sai khiến của arau - rửa) ⚫︎ Cấu trúc câu này có thể thay đổi để nhấn mạnh thành phần khác nhau của câu.
⚫︎ 洗わせます (arawasemasu)là dạng thể ます (masu-kei) của động từ sai khiến 洗わせる (arawaseru). ⚫︎ Thể ます (masu) là hình thức lịch sự của động từ, thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc người không quen biết. ⚫︎ Để chuyển động từ về thể ます, ta làm như sau: * Chia động từ về thể "ます": Ví dụ, rửa (洗う arau) => rửa + mas (洗い + ます arai-masu) * Thêm "ます" (masu) vào sau thân động từ. ⚫︎ Trong câu này, nó cho thấy sự lịch sự khi diễn đạt hành động.