Nihongo

洗います(あらいます、araimasu)
- rửa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ARA

洗

あら

I

い

い

MA

ま

ま

SU

す

す

洗います (あらいます, phiên âm: araimasu) có nghĩa là "rửa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:rửa
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:araimasu

Hiragana:あらいます

Thể lịch sự
(ます形)
あらいます洗います。wash.
Thể từ điển
(辞書形)
洗うwash
Thể liên dụng
(て形)
洗って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
洗わないnot wash

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
洗ったwashed
Thể kết thúc
(終止形)
洗う。wash.
Thể điều kiện
(仮定形)
洗えばif wash
Thể ý chí
(意志形)
洗おう !let's wash
Thể mệnh lệnh
(命令形)
洗え !wash !
Giải thích AI
Ý nghĩa

洗います là động từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "rửa", "giặt", hoặc "tắm". Nó diễn tả hành động làm sạch một thứ gì đó bằng nước hoặc chất lỏng khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎手を洗います。 Dịch: Tôi rửa tay. ⚫︎服を洗います。 Dịch: Tôi giặt quần áo. ⚫︎顔を洗います。 Dịch: Tôi rửa mặt.

Cách sử dụng

⚫︎洗います được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc rửa tay trước khi ăn, rửa rau củ quả, đến việc giặt quần áo hoặc rửa xe. ⚫︎Động từ này thường đi kèm với các trợ từ như を (đối với vật bị rửa) và で (đối với địa điểm hoặc phương tiện dùng để rửa). ⚫︎Khi nói về việc tắm, người ta thường sử dụng một động từ khác là 浴びます (tắm vòi hoa sen) hoặc 入ります (tắm bồn). Tuy nhiên, [洗います] vẫn có thể được dùng trong trường hợp tắm gội toàn thân, đặc biệt khi nhấn mạnh hành động làm sạch.

Cách viết

⚫︎ Chữ viết: 洗います được viết bằng Kanji, với cách đọc Hiragana là あらいます。 ⚫︎ Kanji: 洗 (sen) có nghĩa là "rửa". ⚫︎ Dạng khác: Các dạng biến đổi của động từ này (ví dụ: 洗わない, 洗って, [洗います], 洗った) đều sử dụng chữ Kanji 洗.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 濯ぐ (すすぐ): Rửa, giũ (thường dùng cho đồ vật nhỏ hoặc khi súc miệng). ⚫︎ 磨く (みがく): Chùi, đánh bóng (ví dụ: đánh răng). ⚫︎ 清める (きよめる): Làm sạch (với ý nghĩa tinh thần hoặc tôn giáo).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các hành động liên quan đến việc làm bẩn có thể được xem là trái nghĩa, ví dụ: ⚫︎ 汚す (よごす): Làm bẩn.

Ví dụ câu 1

毎朝、顔と手を[洗います]。 ・Bản dịch: Mỗi sáng, tôi rửa mặt và tay. ・Giải thích: Câu này mô tả thói quen hàng ngày của việc rửa mặt và tay.

Ví dụ câu 2

野菜を[洗います]から、ちょっと待ってください。 ・Bản dịch: Tôi đang rửa rau, xin đợi một chút. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động rửa rau trước khi chế biến món ăn.

Nguồn gốc

Từ Hán Việt: 洗 (tiển, tẩy). Chữ "洗" trong tiếng Hán-Việt có nghĩa là "rửa".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud