おばさんはピザが作れます。
- Cô tôi có thể làm pizza.
Câu tiếng Nhật "おばさんはピザが作れます。" có nghĩa là "Cô tôi có thể làm pizza.". Đây là câu ví dụ cấp độ N4 Cao.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
おばさんはピザが作れます。 meaning: Dì/Cô có thể làm pizza.
Explanation of the first grammar point ⚫︎ **Cấu trúc câu cơ bản:** Chủ ngữ + (trợ từ) + Tân ngữ + (trợ từ) + Động từ. ⚫︎ Trong câu này: * Chủ ngữ: おばさん (dì/cô) * Trợ từ chủ ngữ: は (wa) - đánh dấu chủ ngữ, thường là chủ đề của câu. * Tân ngữ: ピザ (pizza) * Trợ từ tân ngữ: が (ga) - đánh dấu tân ngữ khi nó ở vị trí chủ đề trong câu có khả năng. * Động từ: 作れます (tsukuremasu) - dạng khả năng của động từ "làm" ⚫︎ Ví dụ: 私は日本語が話せます。 (Watashi wa Nihongo ga hanasemasu.) - Tôi có thể nói tiếng Nhật.
Explanation of the second grammar point ⚫︎ **Trợ từ が (ga) và khả năng:** Trợ từ が (ga) được sử dụng khi nói về khả năng, sở thích, hoặc đặc điểm. Nó thay thế cho trợ từ を (o) khi tân ngữ là đối tượng của khả năng. ⚫︎ Trong câu: ピザが作れます。 (pizza ga tsukuremasu.) - "có thể làm pizza" (khả năng làm pizza). ⚫︎ Ví dụ khác: 猫が好きです。 (Neko ga suki desu.) - Thích mèo. (Sở thích, "ga" dùng thay cho "wa" ở vị trí này.)
Explanation of the third grammar point ⚫︎ **Động từ dạng khả năng (Potential Form):** Động từ 作ります (tsukurimasu - làm) được chuyển sang dạng khả năng là 作れます (tsukuremasu - có thể làm). ⚫︎ **Cách chia động từ nhóm I (U-verbs):** Đổi âm cuối của động từ từ âm "u" sang âm "e" + ます (masu). Ví dụ: * 話します (hanashimasu - nói) => 話せます (hanasemasu - có thể nói) * 飲みます (nomimasu - uống) => 飲めます (nomemasu - có thể uống) ⚫︎ **Cách chia động từ nhóm II (Ru-verbs):** Bỏ ます (masu) và thêm られます (rareru). Ví dụ: * 食べます (tabemasu - ăn) => 食べられます (taberaremasu - có thể ăn) ⚫︎ **Động từ bất quy tắc:** cần học thuộc. Ví dụ: * 来ます (kimasu - đến) => 来られます (koraremasu - có thể đến) * します (shimasu - làm) => できます (dekimasu - có thể làm)
Explanation of the fourth grammar point ⚫︎ **Trợ từ は (wa) - Chủ đề của câu:** Trợ từ は (wa) đánh dấu chủ đề của câu. Chủ đề là phần mà người nói muốn tập trung vào. ⚫︎ Trong câu: おばさんはピザが作れます。 (Obasan wa piza ga tsukuremasu.) - "Về dì/cô thì, cô có thể làm pizza." ⚫︎ Ví dụ: 私は学生です。 (Watashi wa gakusei desu.) - "Về tôi, tôi là học sinh."
Explanation of the fifth grammar point ⚫︎ **Các mẫu câu liên quan:** * 〜ができます (~ ga dekimasu): có thể làm ~ * Ví dụ: 私は料理ができます。 (Watashi wa ryouri ga dekimasu.) - Tôi có thể nấu ăn. * 〜が上手です (~ ga jouzu desu): Giỏi ~ * Ví dụ: 彼女は歌が上手です。 (Kanojo wa uta ga jouzu desu.) - Cô ấy hát giỏi. * 〜が得意です (~ ga tokui desu): Giỏi về ~ * Ví dụ: 彼は数学が得意です。 (Kare wa suugaku ga tokui desu.) - Anh ấy giỏi toán.