Nihongo

八時に出発しようと思う。
- Tôi định xuất phát lúc tám giờ.

八時に出発しようと思う。
Tôi định xuất phát lúc tám giờ.

Câu tiếng Nhật "八時に出発しようと思う。" có nghĩa là "Tôi định xuất phát lúc tám giờ.". Đây là câu ví dụ cấp độ N4 Cao.

Cấp độ: N4 Cao
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

八時に出発しようと思う。 meaning: Tôi định/tôi nghĩ là sẽ khởi hành lúc 8 giờ.

~ようと思う (Ý định/Dự định)

⚫︎ Cấu trúc ngữ pháp ~ようと思う diễn tả ý định, dự định của người nói. ⚫︎ Cách chia: ⚫︎ Động từ nhóm 1 (U-verbs): Đổi âm cuối của động từ thành hàng “o” + う, rồi thêm と思う Ví dụ: 行く (đi) → 行こう+ と思う → 行こうと思う (tôi định đi) ⚫︎ Động từ nhóm 2 (Ru-verbs): Bỏ る, thêm よう+と思う Ví dụ: 食べる (ăn) → 食べよう+ と思う → 食べようと思う (tôi định ăn) ⚫︎ Động từ nhóm 3 (Irregular verbs): ⚫︎ する (làm) → しよう+ と思う → しようと思う (tôi định làm) ⚫︎ 来る (đến) → 来よう+ と思う → 来ようと思う (tôi định đến) ⚫︎ Mẫu câu này thường dùng để diễn tả những dự định không quá chắc chắn, hoặc những suy nghĩ thoáng qua của người nói.

時 (Thời gian) + に (Trợ từ chỉ thời gian)

⚫︎ Trợ từ に được sử dụng sau các từ chỉ thời gian để biểu thị thời điểm diễn ra hành động. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 朝に (vào buổi sáng) ⚫︎ 明日 (ngày mai) + に → 明日に (vào ngày mai) ⚫︎ 八時に (lúc 8 giờ)

出発する (Khởi hành)

⚫︎ 出発する là một động từ nhóm 3 (irregular verb), có nghĩa là "khởi hành", "xuất phát". ⚫︎ Nó bao gồm: ⚫︎ Danh từ 出発(khởi hành, xuất phát) ⚫︎ Động từ する(làm) ⚫︎ Trong câu 八時に出発しようと思う。, động từ được chia ở dạng 出発する (dạng từ điển).

~ましょう (Hãy/Chúng ta...)

⚫︎ Dạng ~ましょう là dạng mệnh lệnh nhẹ nhàng, hoặc lời đề nghị, rủ rê. ⚫︎ Cách chia: Động từ chia về thể ます, bỏ ます, thay bằng ましょう. Ví dụ: ⚫︎ 食べます (ăn) → 食べましょう (chúng ta cùng ăn nhé!) ⚫︎ Trong ví dụ khác, người ta còn có thể sử dụng ~ましょう để biểu đạt lời mời gọi.

と思う (Tôi nghĩ) - Động từ suy nghĩ, tư duy

⚫︎ と思う là một cụm từ thể hiện suy nghĩ, ý kiến, hoặc dự đoán của người nói. ⚫︎ Cấu trúc này thường đi sau một mệnh đề để diễn tả ý kiến của người nói về mệnh đề đó. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 雨が降ると思う (Tôi nghĩ là trời sẽ mưa.) ⚫︎ 明日、晴れると思う (Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ nắng.)

Menu