Nihongo

君なら簡単にできるよ。
- Nếu là bạn thì có thể làm dễ dàng.

君なら簡単にできるよ。
Nếu là bạn thì có thể làm dễ dàng.

Câu tiếng Nhật "君なら簡単にできるよ。" có nghĩa là "Nếu là bạn thì có thể làm dễ dàng.". Đây là câu ví dụ cấp độ N4 Cao.

Cấp độ: N4 Cao
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

君なら簡単にできるよ。 meaning: Nếu là cậu thì dễ dàng làm được đấy.

Ngữ pháp 1: Cấu trúc câu và Trợ từ "なら"

⚫︎ Câu này có cấu trúc cơ bản của tiếng Nhật: Chủ ngữ (được lược bỏ), Trợ từ (đôi khi được lược bỏ), Tính từ/Động từ. ⚫︎ Trong câu này, chủ ngữ là 君 (cậu/bạn), được ngụ ý trong câu. ⚫︎ Trợ từ なら (nếu/nếu như) được dùng để biểu thị một giả định hoặc điều kiện. Nó kết hợp với danh từ. ⚫︎ Cách dùng: Danh từ + なら. Ví dụ: 君なら (nếu là cậu). ⚫︎ Ví dụ khác: 雨なら (nếu trời mưa), 田中さんなら (nếu là Tanaka).

Ngữ pháp 2: Trợ từ "は" và "が" (ôn lại kiến thức N5)

⚫︎ Mặc dù không xuất hiện trực tiếp trong câu này, việc hiểu rõ về trợ từ は và が rất quan trọng để hiểu nghĩa của câu. ⚫︎ は (wa) là trợ từ chủ đề, đánh dấu chủ đề của câu. ⚫︎ が (ga) là trợ từ chủ ngữ, đánh dấu chủ ngữ trong trường hợp chủ ngữ không phải là chủ đề chính của câu. ⚫︎ Ví dụ: 私は学生です。 (Tôi là học sinh - 私 là chủ đề). 田中さんが来ました。 (Tanaka đã đến - 田中さん là chủ ngữ).

Ngữ pháp 3: Trạng từ "簡単に" và Tính từ đuôi "-i"

⚫︎ 簡単に (kantanni - một cách dễ dàng) là trạng từ, bổ nghĩa cho động từ できる (dekiru - có thể làm được). ⚫︎ Trạng từ thường được tạo ra từ tính từ đuôi "-i" bằng cách thay đổi "-i" thành "-く" rồi thêm "-に". ⚫︎ Ví dụ: * Tính từ: 簡単だ (kantanda - dễ dàng) * Trạng từ: 簡単に (kantanni - một cách dễ dàng) ⚫︎ Lưu ý: Tính từ đuôi "-na" (ví dụ: 静かだ - shizukada - yên tĩnh) sẽ được chuyển thành trạng từ bằng cách thêm "に" (ni). Ví dụ: 静かに (shizukani - một cách yên tĩnh).

Ngữ pháp 4: Động từ "できる" (dekiru - có thể) và Khả năng

⚫︎ できる (dekiru) là động từ, mang nghĩa "có thể", "làm được". ⚫︎ Nó được dùng để diễn tả khả năng, năng lực. ⚫︎ Cấu trúc cơ bản: * Chủ ngữ + は + (Danh từ/Trạng từ) + が + Động từ (khả năng) * Ví dụ: 私は日本語ができます。 (Watashi wa Nihongo ga dekimasu - Tôi có thể nói tiếng Nhật). ⚫︎ Trong câu này, できる được dùng với ý nghĩa là "có thể làm được".

Ngữ pháp 5: Kết thúc câu "よ"

⚫︎ よ (yo) là một trợ từ cuối câu. ⚫︎ Nó được dùng để nhấn mạnh, khẳng định thông tin hoặc báo cho người nghe biết điều gì đó. ⚫︎ Trong câu này, よ nhấn mạnh rằng người nói tin rằng người nghe có thể dễ dàng làm được. ⚫︎ Các trợ từ cuối câu khác: ね (ne - để xác nhận, đồng ý), か (ka - để hỏi).

Menu