Nihongo

簡単な(かんたんな、kantaんna)
- đơn giản

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KANTAN

簡単

かんたん

NA

な

な

簡単な (かんたんな, phiên âm: kantaんna) có nghĩa là "đơn giản" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:đơn giản
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
かんたんな簡単な
Thể lịch sự
(丁寧形)
簡単です。
Thể liên dụng
(連用形)
簡単に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
簡単じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
簡単だった
Thể kết thúc
(終止形)
簡単だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
簡単ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
簡単さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

簡単な có nghĩa là "dễ", "đơn giản", "không phức tạp". Nó dùng để miêu tả những thứ không đòi hỏi nhiều nỗ lực, thời gian, hoặc hiểu biết. Nó có thể áp dụng cho nhiều đối tượng khác nhau, từ công việc, bài tập, đến đồ vật.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 簡単な質問 Dịch: Câu hỏi dễ. ⚫︎ 簡単な料理 Dịch: Món ăn đơn giản. ⚫︎ このゲームは簡単だ。 Dịch: Trò chơi này dễ.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể dùng 簡単な để mô tả một nhiệm vụ, bài tập, hoặc một tình huống nào đó là dễ dàng để thực hiện hoặc hiểu. ⚫︎ Nó thường được dùng với các danh từ để chỉ ra rằng danh từ đó có tính chất dễ dàng. ⚫︎ Có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ giao tiếp hàng ngày đến môi trường học thuật. ⚫︎ Lưu ý: 簡単な được dùng khi bổ nghĩa cho danh từ. Khi là vị ngữ, ta dùng dạng "đơn giản" của nó, chẳng hạn "dễ".

Cách viết

⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Kanji là 簡単 và thêm hậu tố tính từ đuôi "な" (na) để trở thành tính từ đuôi "na". ⚫︎ Hiragana: かんたんな. ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 易しい (yasashii): dễ, đơn giản (dùng cho người, hoặc sự vật gần gũi) ⚫︎ 楽な (rakuna): dễ dàng, thoải mái ⚫︎ 手軽な (tegoruna): đơn giản, dễ làm (thường dùng cho các hoạt động)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 難しい (muzukashii): khó ⚫︎ 複雑な (fukuzatsuna): phức tạp ⚫︎ 大変な (taihenna): khó khăn, vất vả

Ví dụ câu 1

この問題は簡単だ。 ・Bản dịch: Bài toán này dễ. ・Giải thích: Sử dụng 簡単な (dạng rút gọn) để miêu tả mức độ dễ của vấn đề.

Ví dụ câu 2

簡単な説明をお願いします。 ・Bản dịch: Xin vui lòng giải thích một cách đơn giản. ・Giải thích: Sử dụng 簡単な để bổ nghĩa cho danh từ "説明" (giải thích).

Nguồn gốc

Từ 簡単 có nguồn gốc từ chữ Hán. Kanji 簡 (kan) mang nghĩa "giản lược, đơn giản", và 単 (tan) mang nghĩa "đơn lẻ". Khi kết hợp lại, chúng biểu thị ý nghĩa của sự "đơn giản, dễ dàng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud