Nihongo

雨でも買い物に出かけます。
- Dù mưa tôi vẫn đi mua sắm.

雨でも買い物に出かけます。
Dù mưa tôi vẫn đi mua sắm.

Câu tiếng Nhật "雨でも買い物に出かけます。" có nghĩa là "Dù mưa tôi vẫn đi mua sắm.". Đây là câu ví dụ cấp độ N4 Cao.

Cấp độ: N4 Cao
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

雨でも買い物に出かけます。 meaning: Dù trời mưa nhưng tôi vẫn đi mua sắm.

Ngữ pháp điểm 1: Cấu trúc câu và Trợ từ "でも"

⚫︎ Cấu trúc cơ bản của câu tiếng Nhật: Chủ ngữ (có thể lược bỏ) - Đối tượng (nếu có) - Động từ. Trong câu này, chủ ngữ là "tôi" (watashi, được lược bỏ), đối tượng là "mua sắm" và động từ là "đi". ⚫︎ Trợ từ でも: Có nghĩa là "dù...nhưng..." hoặc "ngay cả...thì cũng...". Nó biểu thị sự tương phản hoặc sự bất ngờ. ⚫︎ Trong câu 雨でも買い物に出かけます。: ⚫︎ 雨 (ame): Mưa. ⚫︎ でも (demo): Dù... ⚫︎ 買い物 (kaimono): Mua sắm. ⚫︎ に出かけます (ni dekakemasu): Đi ra ngoài (để làm gì). ⚫︎ Ví dụ khác: ⚫︎ 寒くても、半袖を着ます。 (Samukute mo, hansode o kimasu.): Dù lạnh, tôi vẫn mặc áo cộc tay. ⚫︎ 高いですが、買います。 (Takai desu ga, kaimasu.): Dù đắt, tôi vẫn mua.

Ngữ pháp điểm 2: Trợ từ "に" và cách sử dụng

⚫︎ Trợ từ に (ni): Được dùng để chỉ mục đích hoặc địa điểm. ⚫︎ Trong câu này, に được dùng để chỉ mục đích: ⚫︎ 買い物に出かけます (kaimono ni dekakemasu): Đi ra ngoài để mua sắm. ⚫︎ Các cách sử dụng khác của に: ⚫︎ Chỉ địa điểm: 公園に行きます (Kouen ni ikimasu.): Tôi đi công viên. ⚫︎ Chỉ thời gian: 9時に起きます (Kuji ni okimasu.): Tôi thức dậy lúc 9 giờ. ⚫︎ Chỉ đối tượng nhận hành động: 友達に手紙を書きます (Tomodachi ni tegami o kakimasu.): Tôi viết thư cho bạn.

Ngữ pháp điểm 3: Động từ nhóm 2 và dạng ます

⚫︎ Động từ trong câu là 出かけます (dekakemasu), thuộc nhóm 2 (động từ -masu). ⚫︎ Động từ nhóm 2 có đặc điểm là âm tiết cuối cùng của từ điển (dạng nguyên thể) thường là "-eru" hoặc "-iru". ⚫︎ Dạng ます (masu): Là dạng lịch sự của động từ, dùng trong giao tiếp hàng ngày. ⚫︎ Cách chia: Thay âm cuối "-ru" của dạng nguyên thể bằng "-masu". ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 食べる (taberu - ăn) → 食べます (tabemasu - ăn (dạng lịch sự)). ⚫︎ 出かける (dekakeru - đi ra ngoài) → 出かけます (dekakemasu - đi ra ngoài (dạng lịch sự)).

Ngữ pháp điểm 4: Cách sử dụng của "買い物"

⚫︎ 買い物 (kaimono): Danh từ có nghĩa là "mua sắm". ⚫︎ 買い物 thường đi kèm với các động từ chỉ hành động, chẳng hạn như: ⚫︎ 買い物に行きます (kaimono ni ikimasu): Đi mua sắm. ⚫︎ 買い物をします (kaimono o shimasu): Mua sắm (làm việc mua sắm). ⚫︎ 買い物をする (kaimono o suru): Mua sắm (làm việc mua sắm). ⚫︎ Nó cũng có thể được dùng như một phần của cụm từ: ⚫︎ 買い物袋 (kaimono bukuro): Túi đựng đồ mua sắm. ⚫︎ 買い物客 (kaimonokyaku): Khách mua sắm.

Ngữ pháp điểm 5: Liên từ và cấu trúc câu tương tự

⚫︎ Trong câu này, không có liên từ cụ thể. Tuy nhiên, でも (demo) đóng vai trò tương tự như một liên từ, thể hiện mối quan hệ đối lập giữa việc trời mưa và việc đi mua sắm. ⚫︎ Cấu trúc câu tương tự có thể sử dụng các liên từ khác để biểu thị các mối quan hệ khác: ⚫︎ Đối lập: 雨が降っていますが、買い物に出かけます。 (Ame ga futteimasu ga, kaimono ni dekakemasu.): Trời đang mưa, nhưng tôi vẫn đi mua sắm. (Sử dụng が (ga) - nhưng) ⚫︎ Nguyên nhân-kết quả: 雨なので、買い物に行きません。 (Ame na node, kaimono ni ikimasen.): Vì trời mưa nên tôi không đi mua sắm. (Sử dụng ので (node) - vì) ⚫︎ Điều kiện: もし雨なら、買い物に行きません。 (Moshi ame nara, kaimono ni ikimasen.): Nếu trời mưa, tôi sẽ không đi mua sắm. (Sử dụng なら (nara) - nếu)

Menu