電池(でんち、denchi)
- pin
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DENCHI
電池
でんち
電池 (でんち, phiên âm: denchi) có nghĩa là "pin" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | pin |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
電池 (でんち – denchi) trong tiếng Nhật có nghĩa là "pin" hoặc "ắc quy". Đây là một thiết bị lưu trữ và cung cấp năng lượng điện bằng phản ứng hóa học. 電池 thường được sử dụng để cung cấp năng lượng cho các thiết bị điện tử di động như đèn pin, đồng hồ, điều khiển từ xa, và nhiều thiết bị khác.
⚫︎新しい電池を買わなければならない。 ・Dịch: Tôi cần phải mua pin mới. ⚫︎この時計の電池が切れました。 ・Dịch: Pin của chiếc đồng hồ này đã hết. ⚫︎リモコンの電池を交換してください。 ・Dịch: Hãy thay pin cho điều khiển từ xa.
Bạn có thể sử dụng 電池 trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến các thiết bị cần pin. Bạn có thể hỏi về việc mua, thay, hoặc tình trạng pin. Nó là một từ thông dụng và dễ hiểu.
⚫︎ Kanji: 電池 ⚫︎ Hiragana: でんち ⚫︎ Katakana: Không có ⚫︎ Không có biến thể okurigana nào.
⚫︎ 蓄電池 (ちくでんち – chikudenchi): Ắc quy (thường là loại ắc quy lớn hơn, có thể sạc lại).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến việc không có điện hoặc không hoạt động.
このカメラは電池を入れていません。 ・Bản dịch: Máy ảnh này không có pin. ・Giải thích: Câu này mô tả tình trạng máy ảnh chưa được lắp pin để hoạt động.
電池の寿命が短い。 ・Bản dịch: Tuổi thọ pin ngắn. ・Giải thích: Câu này nói về thời gian sử dụng của pin.
Từ "電" (điện) có nghĩa là "điện" và "池" (trì) có nghĩa là "ao" hoặc "hồ". Trong trường hợp này, "池" ám chỉ một nơi chứa hoặc lưu trữ. Vì vậy, 電池 có nghĩa là một "hồ" chứa "điện", hay nói cách khác, là một thiết bị lưu trữ điện.