Nihongo

教室に入るな。
- Đừng vào lớp học.

教室に入るな。
Đừng vào lớp học.

Câu tiếng Nhật "教室に入るな。" có nghĩa là "Đừng vào lớp học.". Đây là câu ví dụ cấp độ N4 Cao.

Cấp độ: N4 Cao
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

教室に入るな。 meaning: Đừng vào phòng học.

Ngữ pháp 1: Mệnh lệnh (命令形 - Meireikei) và Cấm chỉ (禁止 - Kinshi)

⚫︎ Trong tiếng Nhật, câu mệnh lệnh và cấm chỉ được sử dụng để đưa ra chỉ thị hoặc cấm đoán một hành động nào đó. ⚫︎ Trong câu 教室に入るな。, hình thức 入るな (hairu na) là dạng mệnh lệnh tiêu cực, có nghĩa là "Đừng vào...". ⚫︎ Để tạo ra dạng mệnh lệnh tiêu cực (cấm chỉ), ta làm như sau: * Chia động từ về thể từ điển (辞書形 - jishokei). Ví dụ: 入る (hairu - vào). * Thêm な (na) vào sau động từ. Ví dụ: 入るな (hairu na - đừng vào). ⚫︎ Dạng mệnh lệnh có thể được sử dụng trong các tình huống không trang trọng, với người thân quen, hoặc khi ra lệnh trong trường hợp khẩn cấp.

Ngữ pháp 2: Động từ nhóm I (五段活用動詞 - Godan Katsuyou Doushi) - chia thể thông thường

⚫︎ Động từ 入る (hairu - vào) là một động từ nhóm I. ⚫︎ Động từ nhóm I có đặc điểm là âm cuối cùng trong đuôi của động từ nằm trong hàng "u" (う) của bảng chữ cái hiragana. ⚫︎ Để chia động từ nhóm I về dạng ない形 (nai-kei - thể phủ định), ta đổi âm "u" (う) cuối cùng thành âm "a" (あ) tương ứng, và thêm "ない" (nai) vào. Ví dụ: * 入る (hairu) → 入らない (hairanai - không vào). ⚫︎ Để chia động từ nhóm I về thể mệnh lệnh tiêu cực, ta chia về thể từ điển rồi thêm な (na), như đã trình bày ở trên.

Ngữ pháp 3: Trợ từ (助詞 - Joshi) - に (ni) - chỉ địa điểm

⚫︎ Trong câu này, không có trợ từ に (ni) xuất hiện. Tuy nhiên, nếu muốn chỉ rõ địa điểm, ta có thể sử dụng trợ từ に (ni). ⚫︎ Trợ từ に (ni) có thể được sử dụng để chỉ địa điểm mà một hành động diễn ra, hoặc đích đến của một chuyển động. * Ví dụ: 教室にいます。 (kyoushitsu ni imasu - ở trong phòng học) * Ví dụ: 教室に行きます。 (kyoushitsu ni ikimasu - đi đến phòng học)

Ngữ pháp 4: Ý nghĩa của các dạng động từ

⚫︎ Hiểu rõ ý nghĩa của các dạng động từ là rất quan trọng để sử dụng chúng chính xác. ⚫︎ Dạng 入る (hairu) là dạng từ điển, diễn tả hành động một cách chung chung. ⚫︎ Dạng 入らない (hairanai) là thể phủ định, diễn tả hành động không xảy ra. ⚫︎ Dạng 入るな (hairu na) là dạng mệnh lệnh phủ định, diễn tả việc cấm hành động.

Ngữ pháp 5: Về mức độ trang trọng (丁寧語 - Teineigo)

⚫︎ Câu 教室に入るな。 mang tính không trang trọng. ⚫︎ Để thể hiện sự lịch sự hơn, ta có thể sử dụng dạng thể ます (masu). Ví dụ: * Thay vì 入るな (hairu na), ta có thể nói 入らないでください (hairanaide kudasai - xin đừng vào). * Lưu ý: ください (kudasai) là hình thức lịch sự của "làm ơn".

Menu