にほんはきれいです。
- Nhật Bản đẹp.
Câu tiếng Nhật "にほんはきれいです。" có nghĩa là "Nhật Bản đẹp.". Đây là câu ví dụ cấp độ N5 Thấp.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
にほんはきれいです。 nghĩa là: Nước Nhật thì đẹp.
Cấu trúc câu cơ bản trong tiếng Nhật (đặc biệt ở trình độ N5) thường là: Chủ ngữ - Trợ từ - Tính từ/Danh từ/Động từ. Câu này tuân theo cấu trúc đó. ⚫︎ Chủ ngữ: にほん (Nước Nhật) ⚫︎ Trợ từ: は (đánh dấu chủ đề của câu) ⚫︎ Tính từ: きれいです (đẹp) ⚫︎ Cụm từ です ở cuối câu thể hiện sự lịch sự.
Trợ từ は (đọc là "wa") có chức năng đánh dấu chủ đề của câu. ⚫︎ Nó cho biết chúng ta đang nói về điều gì. ⚫︎ Trong câu にほんはきれいです。, にほん (Nước Nhật) là chủ đề và は chỉ ra rằng câu này đang nói về Nước Nhật. ⚫︎ Nó thường đứng sau danh từ (chủ ngữ) của câu.
Tính từ đuôi い (i-adjective) là loại tính từ kết thúc bằng chữ "い" (i). ⚫︎ Ví dụ: きれい (kirei - đẹp), たかい (takai - cao, đắt). ⚫︎ Trong câu này, きれい (kirei) là tính từ. ⚫︎ Để thể hiện sự lịch sự, chúng ta thêm です (desu) vào sau tính từ. Vì vậy, きれい trở thành きれいです. ⚫︎ です cũng được thêm vào sau danh từ, ví dụ: わたしは学生です (Watashi wa gakusei desu - Tôi là học sinh).
Tính từ đuôi い (i-adjective) dùng để mô tả đặc điểm của danh từ. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 高い山 (takai yama - núi cao) ⚫︎ 美しい花 (utsukushii hana - hoa đẹp) ⚫︎ Trong câu にほんはきれいです。, tính từ きれい mô tả đặc điểm của にほん.
Để hiểu rõ hơn về câu này, chúng ta cần biết một số từ vựng cơ bản. ⚫︎ にほん (nihon): Nước Nhật, Nhật Bản. ⚫︎ きれい (kirei): Đẹp, sạch sẽ. ⚫︎ です (desu): Là (dùng để thể hiện sự lịch sự).