Nihongo

綺麗な(きれいな、kireina)
- xinh đẹp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KIREI

綺麗

きれい

NA

な

な

綺麗な (きれいな, phiên âm: kireina) có nghĩa là "xinh đẹp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N5 Thấp.

Nghĩa:xinh đẹp
Cấp độ:N5 Thấp
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
きれいな綺麗な
Thể lịch sự
(丁寧形)
綺麗です。
Thể liên dụng
(連用形)
綺麗に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
綺麗じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
綺麗だった
Thể kết thúc
(終止形)
綺麗だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
綺麗ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
綺麗さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

綺麗な có nghĩa là "đẹp", "xinh", "sạch sẽ", hoặc "tinh khiết". Nó là một tính từ đuôi na (な形容詞) trong tiếng Nhật, vì vậy nó cần có "na" khi đứng trước danh từ. 綺麗 có thể mô tả vẻ đẹp về mặt thị giác, sự sạch sẽ, hoặc một tình trạng tốt đẹp.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ あの花は綺麗ですね。 Dịch: Bông hoa kia đẹp nhỉ. ⚫︎ 綺麗な部屋に住みたいです。 Dịch: Tôi muốn sống trong một căn phòng sạch sẽ. ⚫︎ 彼女は綺麗な声で歌います。 Dịch: Cô ấy hát bằng một giọng nói hay.

Cách sử dụng

⚫︎ Dùng để mô tả vẻ đẹp của người, vật, hoặc cảnh vật. ⚫︎ Dùng để nói về sự sạch sẽ, gọn gàng. ⚫︎ Thường đi kèm với "な" khi đứng trước danh từ. Ví dụ: 綺麗な花 (bông hoa đẹp). ⚫︎ Trong văn nói, đôi khi "な" có thể bị lược bỏ, nhưng trong văn viết, việc sử dụng "な" là cần thiết.

Cách viết

⚫︎ Thông thường, từ này được viết là 綺麗 bằng kanji. ⚫︎ Tuy nhiên, trong hiragana, nó là きれいな. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 美しい (utsukushii): Đẹp (thường dùng để diễn tả vẻ đẹp tinh tế, thanh tao) ⚫︎ 可愛い (kawaii): Dễ thương ⚫︎ 麗しい (ureしい): Lộng lẫy, rực rỡ (thường dùng trong văn chương) ⚫︎ 清い (kiyoi): Tinh khiết, trong sạch (thường dùng để diễn tả sự tinh khiết về tinh thần hoặc vật chất)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 汚い (kitanai): Bẩn, dơ ⚫︎ 不潔な (fuketsuna): Không sạch sẽ

Ví dụ câu 1

綺麗な景色ですね! ・Bản dịch: Phong cảnh đẹp quá! ・Giải thích: Sử dụng 綺麗な để diễn tả vẻ đẹp của cảnh vật xung quanh.

Ví dụ câu 2

彼女は綺麗になったね。 ・Bản dịch: Cô ấy trở nên xinh đẹp hơn rồi nhỉ. ・Giải thích: Sử dụng 綺麗 để chỉ sự thay đổi về vẻ bề ngoài của một người.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud