このスープはあたたかくないです。
- Súp này không ấm.
Câu tiếng Nhật "このスープはあたたかくないです。" có nghĩa là "Súp này không ấm.". Đây là câu ví dụ cấp độ N4 Thấp.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
このスープはあたたかくないです。 meaning: Món súp này không ấm.
Cấu trúc câu cơ bản trong tiếng Nhật thường theo thứ tự: Chủ ngữ - Trợ từ - Vị ngữ. Trong câu này: ⚫︎ Chủ ngữ: このスープ (kono suupu) - Món súp này. ⚫︎ Trợ từ: は (wa) - đánh dấu chủ đề của câu. ⚫︎ Vị ngữ: あたたかくないです (atatakakunai desu) - không ấm (thể phủ định của tính từ).
⚫︎ は (wa): Là trợ từ chủ đề, dùng để chỉ ra chủ đề của câu. Chủ đề là điều mà câu nói đến. Ví dụ trong câu này, chủ đề là "món súp". ⚫︎ です (desu): Là trợ từ khẳng định, dùng để thể hiện sự lịch sự và kết thúc câu. Trong trường hợp này, nó kết hợp với thể phủ định của tính từ để tạo thành câu phủ định lịch sự.
⚫︎ Tính từ đuôi い (I-adjectives) được chia sang thể phủ định bằng cách bỏ い và thêm くない (kunai). ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ あたたかい (atatakai) - ấm áp (dạng nguyên thể) ⚫︎ あたたかくない (atatakakunai) - không ấm áp (dạng phủ định) ⚫︎ Để lịch sự hơn, thêm です (desu) vào cuối câu: あたたかくないです (atatakakunai desu)
⚫︎ Trong câu này, chúng ta không có động từ hành động mà sử dụng tính từ. Tuy nhiên, tính từ cũng đóng vai trò là vị ngữ và liên kết với chủ ngữ. ⚫︎ Trong các câu có tính từ hoặc danh từ làm vị ngữ, chúng ta không cần dùng động từ liên kết như "là" trong tiếng Việt. Tiếng Nhật sử dụng trợ từ です (desu) ở cuối câu để biểu thị ý nghĩa này.
⚫︎ Trong câu này, あたたかい (atatakai) là một tính từ đuôi い (I-adjective). ⚫︎ Tính từ đuôi い có thể thay đổi để diễn tả mức độ, thì và thể. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ あたたかい (atatakai)- ấm áp (dạng nguyên thể) ⚫︎ あたたかかった (atatakakatta) - đã ấm áp (quá khứ) ⚫︎ あたたかくない (atatakakunai) - không ấm (phủ định) ⚫︎ あたたかくなかった (atatakunakatta)- đã không ấm (quá khứ, phủ định)