Nihongo

暖かいあたたかいataたkai
- ấm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ATATA

KA

I

暖かい (あたたかい, phiên âm: ataたkai) có nghĩa là "ấm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:ấm
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Tính từ I (イ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
あたたかい暖かい
Thể lịch sự
(丁寧形)
暖かいです
Thể liên dụng
(連用形)
暖かく + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
暖かくない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
暖かかった
Thể kết thúc
(終止形)
暖かい
Thể điều kiện
(仮定形)
暖かければ
Thể Danh từ
(名詞形)
暖かさ
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud