Nihongo

ごはんを食べてからしゅくだいをします。
- Tôi làm bài tập sau khi ăn cơm.

ごはんを食べてからしゅくだいをします。
Tôi làm bài tập sau khi ăn cơm.

Câu tiếng Nhật "ごはんを食べてからしゅくだいをします。" có nghĩa là "Tôi làm bài tập sau khi ăn cơm.". Đây là câu ví dụ cấp độ N4 Thấp.

Cấp độ: N4 Thấp
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

ごはんを食べてからしゅくだいをします。 nghĩa là: Tôi ăn cơm rồi làm bài tập về nhà.

Ngữ pháp 1: Cách dùng của から (kara) - "sau khi"

⚫︎ から (kara) được dùng để diễn tả trình tự thời gian, có nghĩa là "sau khi...". Nó liên kết hai hành động, trong đó hành động đứng trước xảy ra trước và hành động đứng sau xảy ra sau. ⚫︎ Cấu trúc: V-て (te) + から (kara) + Hành động thứ hai ⚫︎ Trong câu ví dụ, 食べて (tabete) là dạng て (te) của động từ 食べる (taberu) (ăn). ⚫︎ Ví dụ khác: ⚫︎ 学校に行ってから、遊びます。(Gakkou ni itte kara, asobimasu.) - Sau khi đến trường, tôi chơi. ⚫︎ 勉強してから、テレビを見ます。(Benkyou shite kara, terebi wo mimasu.) - Sau khi học bài, tôi xem tivi.

Ngữ pháp 2: Cấu trúc câu cơ bản trong tiếng Nhật

⚫︎ Câu trong tiếng Nhật thường có cấu trúc: Chủ ngữ - Trợ từ - Tân ngữ - Trợ từ - Động từ. ⚫︎ Trong câu ví dụ, ⚫︎ Chủ ngữ (tôi) được ngầm hiểu (vì không có trong câu). ⚫︎ ごはん (gohan) là tân ngữ của động từ 食べる (taberu) và được đánh dấu bằng trợ từ を (wo). ⚫︎ しゅくだい (shukudai) là tân ngữ của động từ します (shimasu) (làm) và cũng được đánh dấu bằng trợ từ を (wo). ⚫︎ Động từ します (shimasu) ở dạng lịch sự.

Ngữ pháp 3: Trợ từ を (wo) - "Đối tượng trực tiếp"

⚫︎ Trợ từ を (wo) được dùng để đánh dấu tân ngữ trực tiếp của động từ. Tân ngữ là đối tượng chịu tác động trực tiếp của hành động. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ りんごを食べます。(Ringo wo tabemasu.) - Tôi ăn táo. (Táo là đối tượng bị ăn.) ⚫︎ 本を読みます。(Hon wo yomimasu.) - Tôi đọc sách. (Sách là đối tượng bị đọc.)

Ngữ pháp 4: Động từ ます (masu) - Dạng lịch sự

⚫︎ ます (masu) là đuôi động từ ở dạng lịch sự, dùng trong văn nói và văn viết trang trọng. ⚫︎ Nó biểu thị sự lịch sự của người nói đối với người nghe. ⚫︎ Dạng ます (masu) được dùng khi bạn muốn diễn tả các hành động một cách trang trọng, lịch sự. ⚫︎ Dạng ます (masu) có thể được kết hợp với các thì khác: ⚫︎ Hiện tại: します (shimasu) - Làm (thường xuyên) ⚫︎ Quá khứ: しました (shimashita) - Đã làm ⚫︎ Tương lai: (sử dụng hiện tại đơn) します (shimasu) - Sẽ làm (lên kế hoạch)

Ngữ pháp 5: Động từ nhóm 1 (Godan-doushi) và cách chia て (te) -form

⚫︎ Động từ nhóm 1 (Godan-doushi) là nhóm động từ có âm cuối là -u trước ます (masu). Ví dụ: 食べる (taberu). ⚫︎ Để chuyển động từ nhóm 1 sang dạng て (te), cần thay đổi âm cuối của động từ: ⚫︎ Nếu âm cuối là -u, -tsu, -ru: Chuyển thành -tte * Ví dụ: 待つ (matsu) (chờ) -> 待って (matte) * Ví dụ: 洗う (arau) (rửa) -> 洗って (aratte) ⚫︎ Nếu âm cuối là -mu, -bu, -nu: Chuyển thành -nde * Ví dụ: 読む (yomu) (đọc) -> 読んで (yonde) ⚫︎ Nếu âm cuối là -ku: Chuyển thành -ite * Ví dụ: 聞く (kiku) (nghe) -> 聞いて (kiite) ⚫︎ Nếu âm cuối là -gu: Chuyển thành -ide * Ví dụ: 泳ぐ (oyogu) (bơi) -> 泳いで (oyoide) ⚫︎ Riêng 行く (iku) (đi) đổi thành 行って (itte) ⚫︎ Trong câu ví dụ, động từ 食べる (taberu) (ăn) là động từ nhóm 2, và khi chia sang dạng て (te) là 食べて (tabete)

Menu