いまお母さんはケーキをつくっています。
- Bây giờ mẹ tôi đang làm bánh.
Câu tiếng Nhật "いまお母さんはケーキをつくっています。" có nghĩa là "Bây giờ mẹ tôi đang làm bánh.". Đây là câu ví dụ cấp độ N4 Thấp.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
いまお母さんはケーキをつくっています。 meaning: Mẹ đang làm bánh kem bây giờ.
⚫︎ Cấu trúc câu cơ bản của tiếng Nhật (SOV - Chủ ngữ - Tân ngữ - Động từ) * Trong câu này: お母さん (okaasan - Mẹ) là chủ ngữ, ケーキ (keeki - bánh kem) là tân ngữ, và つくっています (tsukutteimasu - đang làm) là động từ. ⚫︎ Trật tự từ trong câu tiếng Nhật có thể linh hoạt hơn so với tiếng Việt, nhưng nhìn chung, các thành phần chính thường theo thứ tự SOV. ⚫︎ Trạng từ thời gian (ví dụ: いま - ima - bây giờ) thường đứng đầu hoặc gần đầu câu.
⚫︎ は (wa): Trợ từ chủ đề. Nó đánh dấu chủ đề của câu. Trong câu này, お母さん (okaasan - Mẹ) là chủ đề. ⚫︎ を (o): Trợ từ tân ngữ. Nó đánh dấu tân ngữ trực tiếp của động từ. Trong câu này, ケーキ (keeki - bánh kem) là tân ngữ. ⚫︎ に (ni): Trong trường hợp này không xuất hiện, nhưng thường dùng để chỉ vị trí, thời gian hoặc mục đích.
⚫︎ つくります (tsukurimasu) là dạng ます (masu) của động từ つくる (tsukuru - làm, chế tạo). Dạng ます (masu) dùng để diễn tả hành động ở hiện tại, tương lai hoặc thói quen. ⚫︎ つくっています (tsukutteimasu) là dạng thể ている (teiru) của động từ つくる (tsukuru - làm, chế tạo). Thể ている (teiru) được dùng để: * Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. Ví dụ: いまお母さんはケーキをつくっています (ima okaasan wa keeki o tsukutteimasu - Mẹ đang làm bánh kem bây giờ). * Diễn tả một trạng thái, kết quả của hành động đã hoàn thành trước đó và vẫn còn tiếp diễn. ⚫︎ Cách chia động từ sang thể ている (teiru): * Động từ nhóm 1 (kết thúc bằng -u, trừ các trường hợp đặc biệt): Chuyển đuôi -u thành -i, sau đó thêm -ます. Ví dụ: つくる (tsukuru) -> つくって (tsukutte). * Động từ nhóm 2 (kết thúc bằng -eru hoặc -iru): Bỏ -る (ru) và thêm -て (te). Ví dụ: 食べる (taberu) -> 食べて (tabete). * Động từ nhóm 3 (động từ bất quy tắc): * する (suru - làm): -> して (shite) * くる (kuru - đến): -> きて (kite) * Sau đó thêm います (imasu - là (đang ở trạng thái nào đó)).
⚫︎ いま (ima - bây giờ): Trạng từ chỉ thời gian, chỉ thời điểm hiện tại. ⚫︎ Vị trí của trạng từ thời gian: Thường đứng đầu câu hoặc gần đầu câu, trước chủ ngữ.
⚫︎ お母さん (okaasan - Mẹ): Một từ cơ bản và rất thường dùng. ⚫︎ ケーキ (keeki - bánh kem): Mượn từ tiếng Anh "cake". ⚫︎ つくる (tsukuru - làm, chế tạo): Động từ cơ bản.