Nihongo

おばあさんはいつかえりますか。
- Bà bạn khi nào về?

おばあさんはいつかえりますか。
Bà bạn khi nào về?

Câu tiếng Nhật "おばあさんはいつかえりますか。" có nghĩa là "Bà bạn khi nào về?". Đây là câu ví dụ cấp độ N5 Cao.

Cấp độ: N5 Cao
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

おばあさんはいつかえりますか。 meaning: Bà sẽ về khi nào?

Cấu trúc câu

⚫︎ Cấu trúc câu cơ bản trong tiếng Nhật thường là: Chủ ngữ - Trợ từ - Tân ngữ - Trợ từ - Động từ. Tuy nhiên, thứ tự có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và mục đích nhấn mạnh. ⚫︎ Trong câu này, chúng ta có: * Chủ ngữ: おばあさん(bà) * Trợ từ: は(wa) - đánh dấu chủ ngữ. * Trạng từ nghi vấn: いつ(khi nào) * Động từ: かえります(về) * Trợ từ nghi vấn: か(ka) - dùng để đặt câu hỏi.

Trợ từ

⚫︎ Trợ từ trong tiếng Nhật rất quan trọng, chúng giúp xác định vai trò của các từ trong câu. ⚫︎ Trong câu này, chúng ta có hai trợ từ: * は(wa): được dùng sau danh từ để đánh dấu chủ ngữ của câu. Nó cho biết chủ đề của câu là gì. Ví dụ: おばあさん**は** (Bà thì...). * か(ka): là trợ từ nghi vấn, được đặt ở cuối câu để tạo thành câu hỏi.

Trạng từ nghi vấn

⚫︎ Trạng từ nghi vấn được sử dụng để hỏi về thời gian, địa điểm, cách thức, v.v. ⚫︎ Trong câu này, いつ(itsu - khi nào) là trạng từ nghi vấn. Nó dùng để hỏi về thời gian hành động かえります(về).

Động từ nhóm 1 (Godan) và sự chia động từ

⚫︎ Động từ かえります(kaerimasu - về) là động từ nhóm 1 (Godan). ⚫︎ Ở dạng かえりますか(kaerimasuka), động từ được chia ở thể ます (masu). Thể này được dùng để thể hiện sự lịch sự và được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. * Động từ gốc: かえる(kaeru - về) * Thể ます: かえり**ます**(kaeri**masu**)

Cách sử dụng các thành phần

⚫︎ Cấu trúc câu hỏi: Trạng từ nghi vấn + Chủ ngữ + Trợ từ + Động từ + Trợ từ nghi vấn ⚫︎ Trong câu おばあさんはいつかえりますか。(Obāsan wa itsu kaerimasu ka.), chúng ta có: * おばあさんは(Obāsan wa): Bà thì... (Chủ ngữ + Trợ từ) * いつ(itsu): Khi nào... (Trạng từ nghi vấn) * かえりますか。(kaerimasu ka): sẽ về? (Động từ ở thể ます + Trợ từ nghi vấn)

Menu