Nihongo

きのうのよるはしずかでした。
- Đêm qua yên tĩnh.

きのうのよるはしずかでした。
Đêm qua yên tĩnh.

Câu tiếng Nhật "きのうのよるはしずかでした。" có nghĩa là "Đêm qua yên tĩnh.". Đây là câu ví dụ cấp độ N5 Cao.

Cấp độ: N5 Cao
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

きのうのよるはしずかでした。 meaning: Tối hôm qua thì yên tĩnh.

Cấu trúc câu

Cấu trúc câu cơ bản của tiếng Nhật N5 thường tuân theo cấu trúc chủ ngữ - tân ngữ - động từ (SOV). Tuy nhiên, đối với câu này, chúng ta có thể phân tích như sau: ⚫︎ Chủ ngữ (省略されています - bị lược bỏ): thường là "Tôi" (Watashi - 私) hoặc "Chúng ta" (Watashitachi - 私たち), ngụ ý trong ngữ cảnh. ⚫︎ Trợ từ: ⚫︎ の (no) - trợ từ sở hữu (trong trường hợp này là của "tối hôm qua"). ⚫︎ は (wa) - trợ từ chủ đề, đánh dấu chủ đề của câu. ⚫︎ でした (deshita) - hình thức quá khứ của "です" (desu), động từ liên kết. ⚫︎ Bổ ngữ (tính từ-động từ): しずか (shizuka) - yên tĩnh (tính từ đuôi "na"). Như vậy, câu này có thể hiểu là: (Tôi/Chúng ta) vào tối hôm qua thì yên tĩnh.

Trợ từ は (wa) - Trợ từ chủ đề

⚫︎ は (wa) là trợ từ chủ đề, dùng để chỉ ra chủ đề của câu. Chủ đề là thứ mà câu nói đến. ⚫︎ Vị trí: đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ わたしはがくせいです。 (Watashi wa gakusei desu.) - Tôi là học sinh. (Chủ đề là "Tôi") ⚫︎ この本はいいです。 (Kono hon wa ii desu.) - Quyển sách này thì hay. (Chủ đề là "Quyển sách này") ⚫︎ Trong câu きのうのよるはしずかでした。 (Kinou no yoru wa shizuka deshita.), きのうのよる (kinou no yoru - tối hôm qua) là chủ đề, và は (wa) đánh dấu chủ đề này.

Tính từ đuôi "na" và cách chia

⚫︎ しずか (shizuka) là tính từ đuôi "na" (な形容詞 - na keiyoushi), thể hiện trạng thái hoặc tính chất. ⚫︎ Đặc điểm: luôn cần thêm "な" (na) khi bổ nghĩa cho danh từ. ⚫︎ Chia thì: ⚫︎ Thể hiện tại khẳng định: しずかです (shizuka desu) - yên tĩnh. ⚫︎ Thể hiện tại phủ định: しずかじゃありません/ しずかではありません (shizuka ja arimasen/ shizuka dewa arimasen) - không yên tĩnh. ⚫︎ Quá khứ khẳng định: しずかでした (shizuka deshita) - đã yên tĩnh. ⚫︎ Quá khứ phủ định: しずかじゃありませんでした/ しずかではありませんでした (shizuka ja arimasen deshita/ shizuka dewa arimasen deshita) - đã không yên tĩnh. ⚫︎ Trong câu きのうのよるはしずかでした。 (Kinou no yoru wa shizuka deshita.), hình thức quá khứ khẳng định でした (deshita) được sử dụng.

Trợ từ の (no) - Trợ từ sở hữu

⚫︎ の (no) là trợ từ sở hữu, dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về. ⚫︎ Vị trí: Đứng giữa hai danh từ, hoặc giữa một danh từ và một từ để chỉ mối quan hệ. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ わたしの本 (Watashi no hon) - Sách của tôi. ⚫︎ きのうのよる (Kinou no yoru) - Tối hôm qua (trong đó "của" được ngụ ý). ⚫︎ Trong câu きのうのよるはしずかでした。 (Kinou no yoru wa shizuka deshita.), の (no) thể hiện mối quan hệ sở hữu giữa "kinou" (hôm qua) và "yoru" (buổi tối), tức là "buổi tối của hôm qua" (tối hôm qua).

Động từ liên kết です (desu) và hình thức quá khứ

⚫︎ です (desu) là động từ liên kết, thể hiện sự đồng nhất hoặc trạng thái. Nó không có nghĩa cụ thể mà chỉ đóng vai trò liên kết chủ ngữ và phần bổ nghĩa. ⚫︎ Hình thức quá khứ: でした (deshita). ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ Hiện tại: わたしはがくせいです。 (Watashi wa gakusei desu.) - Tôi là học sinh. ⚫︎ Quá khứ: きのうは雨でした。 (Kinou wa ame deshita.) - Hôm qua trời mưa. ⚫︎ Trong câu きのうのよるはしずかでした。 (Kinou no yoru wa shizuka deshita.), でした (deshita) kết nối chủ đề ("tối hôm qua") với tính từ ("yên tĩnh").

Menu