彼は休むことなく通勤している。
- Anh ấy đi làm đều đặn không nghỉ ngày nào.
Câu tiếng Nhật "彼は休むことなく通勤している。" có nghĩa là "Anh ấy đi làm đều đặn không nghỉ ngày nào.". Đây là câu ví dụ cấp độ N1 Thấp.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
彼は休むことなく通勤している。 meaning: Anh ấy đi làm đều đặn mà không nghỉ.
⚫︎ ことなく là một cấu trúc ngữ pháp ở trình độ N1, thường dùng để diễn tả hành động nào đó diễn ra liên tục, không có gián đoạn, hoặc phủ định một hành động nào đó. Nó tương đương với việc dùng dạng phủ định của động từ ("không") kết hợp với một mệnh đề. ⚫︎ Cấu trúc: Động từ thể từ điển + ことなく ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 彼は文句を言うことなく、一生懸命働いた。 - Anh ấy đã làm việc chăm chỉ mà không phàn nàn. (Tức là anh ấy không hề phàn nàn.) ⚫︎ 試験が難しいので、彼は休憩することなく、勉強し続けた。- Vì kỳ thi khó, anh ấy đã tiếp tục học mà không nghỉ ngơi. ⚫︎ Trong câu gốc: 休むことなく có nghĩa là "không nghỉ ngơi".
⚫︎ Trợ từ て (te) trong câu này đóng vai trò liên kết hai hành động, diễn tả một hành động xảy ra đồng thời hoặc là nguyên nhân của hành động khác. ⚫︎ Cấu trúc: Động từ thể て + [hành động khác] ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 食べて、寝る。- Ăn và ngủ. (Hai hành động cùng diễn ra hoặc liên tiếp nhau) ⚫︎ 頑張って、合格した。- Đã cố gắng và đỗ. (Cố gắng là nguyên nhân dẫn đến đỗ) ⚫︎ Trong câu gốc, 休むことなく được dùng để liên kết với hành động 通勤している, nghĩa là hành động "không nghỉ ngơi" liên quan đến hành động "đi làm".
⚫︎ 通勤する là một động từ nhóm 3 (động từ する - suru), nghĩa là "đi làm", "đi làm hàng ngày". ⚫︎ Nó là một động từ tự thân (tự động từ), thường không có tân ngữ trực tiếp. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 彼は毎日電車で通勤している。- Anh ấy đi làm bằng tàu mỗi ngày. ⚫︎ 通勤時間- Thời gian đi làm. ⚫︎ Trong câu gốc, động từ này được chia ở dạng V-ている, diễn tả hành động đang diễn ra hoặc hành động lặp đi lặp lại.
⚫︎ Cấu trúc V-ている (te iru) là một trong những điểm ngữ pháp cơ bản và quan trọng trong tiếng Nhật. ⚫︎ Nó có nhiều cách dùng, trong đó có hai cách dùng chính liên quan đến câu này: ⚫︎ Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. ⚫︎ Diễn tả một thói quen, một hành động lặp đi lặp lại. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ Hành động đang diễn ra: 今、テレビを見ている。- Bây giờ tôi đang xem tivi. ⚫︎ Hành động lặp đi lặp lại: 彼は毎日ジムで運動している。- Anh ấy tập thể dục ở phòng tập gym mỗi ngày. ⚫︎ Trong câu gốc, 通勤している có thể hiểu theo nghĩa một hành động lặp đi lặp lại - anh ấy đi làm đều đặn.
⚫︎ Trợ từ は (wa) được dùng để đánh dấu chủ đề của câu. Chủ đề là thông tin chính mà người nói muốn truyền đạt. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 私は学生です。- Tôi là học sinh. (Chủ đề là "tôi") ⚫︎ この本は面白いです。- Quyển sách này hay. (Chủ đề là "quyển sách này") ⚫︎ Trong câu gốc, は đánh dấu 彼 (anh ấy) là chủ đề của câu. Câu nói về việc anh ấy đi làm mà không nghỉ ngơi.