Nihongo

ごはんをたべます。
- Tôi ăn cơm.

ごはんをたべます。
Tôi ăn cơm.

Câu tiếng Nhật "ごはんをたべます。" có nghĩa là "Tôi ăn cơm.". Đây là câu ví dụ cấp độ N5 Thấp.

Cấp độ: N5 Thấp
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

ごはんをたべます。 meaning: Tôi ăn cơm.

Cấu trúc câu cơ bản

⚫︎ Trong tiếng Nhật, cấu trúc câu cơ bản thường là: Chủ ngữ - Tân ngữ - Động từ. ⚫︎ Câu ごはんをたべます。 tuân theo cấu trúc này. ⚫︎ Chủ ngữ (tôi) có thể bị lược bỏ nếu ngữ cảnh đã rõ ràng. ⚫︎ Tân ngữ là ごはん (cơm). ⚫︎ Động từ là たべます (ăn).

Trợ từ 「を」

⚫︎ Trợ từ を được dùng để đánh dấu tân ngữ (object) trong câu. ⚫︎ Tân ngữ là đối tượng mà hành động của động từ tác động lên. ⚫︎ Trong câu ごはんをたべます。, ごはん là tân ngữ và を chỉ ra rằng ごはん là thứ mà hành động "ăn" tác động lên.

Động từ nhóm 2: ます-form (Thể ます)

⚫︎ たべます là thể ます (masu-form) của động từ たべる (ăn). ⚫︎ ます-form là một dạng lịch sự của động từ và thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày. ⚫︎ Để chuyển một động từ nguyên mẫu (dạng từ điển) sang ます-form, ta làm như sau: ⚫︎ Với các động từ nhóm 2, thay thế đuôi "る" bằng "ます". ⚫︎ Ví dụ: たべる (ăn) trở thành たべます (ăn - dạng lịch sự). ⚫︎ ます-form được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra, sẽ diễn ra, hoặc thói quen.

Hành động thường ngày

⚫︎ Câu ごはんをたべます。 diễn tả một hành động thường ngày, tức là việc "ăn cơm". ⚫︎ Việc sử dụng ます-form (ví dụ: たべます) giúp câu trở nên lịch sự và phù hợp trong nhiều tình huống giao tiếp.

Giới thiệu về các thành phần câu

⚫︎ Cấu trúc câu có thể mở rộng bằng cách thêm các thành phần khác. ⚫︎ Ví dụ, có thể thêm trạng từ chỉ thời gian, địa điểm: ⚫︎ 毎朝(まいあさ) ごはんをたべます。 (Tôi ăn cơm vào mỗi buổi sáng.) - Thêm trạng từ chỉ thời gian 毎朝 (mỗi buổi sáng). ⚫︎ 家(うち)で ごはんをたべます。 (Tôi ăn cơm ở nhà.) - Thêm trạng từ chỉ địa điểm 家で (ở nhà).

Menu