Nihongo

信念抜きには夢はかなわない。
- Không có niềm tin thì giấc mơ sẽ không thể thành hiện thực.

信念抜きには夢はかなわない。
Không có niềm tin thì giấc mơ sẽ không thể thành hiện thực.

Câu tiếng Nhật "信念抜きには夢はかなわない。" có nghĩa là "Không có niềm tin thì giấc mơ sẽ không thể thành hiện thực.". Đây là câu ví dụ cấp độ N1 Thấp.

Cấp độ: N1 Thấp
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

信念抜きには夢はかなわない。 meaning: Không có niềm tin thì giấc mơ không thành hiện thực được.

Ngữ pháp trọng điểm 1: Cấu trúc câu và mẫu câu Nuki ni wa

⚫︎ Cấu trúc câu tổng quát: Chủ ngữ + (trợ từ) + (bổ ngữ) + 抜きには + (chủ ngữ) + は + (động từ). ⚫︎ 抜きには (nuki ni wa) là một mẫu câu N1, mang ý nghĩa "nếu không có...thì không thể...". Nó biểu thị điều kiện cần thiết để một sự việc xảy ra. Cấu trúc này nhấn mạnh tầm quan trọng của yếu tố được nhắc đến trước 抜きには (nuki ni wa). ⚫︎ Trong câu này, 信念 (shinnen) (niềm tin) được đặt trước 抜きには (nuki ni wa), cho thấy niềm tin là yếu tố không thể thiếu để giấc mơ thành hiện thực. ⚫︎ Ví dụ: * 努力抜きには成功はありえない。(Doryoku nuki ni wa seikou wa arienai.) - Nếu không có nỗ lực thì không thể có thành công. * 練習抜きには上達できない。(Ren shu nuki ni wa joutatsu dekinai.) - Nếu không luyện tập thì không thể tiến bộ.

Ngữ pháp trọng điểm 2: Trợ từ ni (に) trong cấu trúc Nuki ni wa

⚫︎ Trong cấu trúc 抜きには (nuki ni wa), trợ từ に (ni) đóng vai trò kết nối yếu tố quan trọng (điều kiện) với cụm từ 抜き (nuki). ⚫︎ Nó chỉ ra vị trí, thời gian, hoặc phương tiện, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong trường hợp này, に (ni) kết nối 信念 (shinnen) với 抜き (nuki). ⚫︎ Ví dụ: * 時間に間に合う抜きには急がなければならない。(Jikan ni mania u nuki ni wa isoganakereba naranai.) - Nếu không kịp giờ thì phải nhanh lên. * 経験に欠ける抜きにはこの仕事は難しい。(Keiken ni kakeru nuki ni wa kono shigoto wa muzukashii.) - Nếu thiếu kinh nghiệm thì công việc này khó.

Ngữ pháp trọng điểm 3: Động từ và cấu trúc phủ định

⚫︎ かなわない (kanawanai) là dạng phủ định của động từ 叶う (kanau), nghĩa là "thực hiện được, thành hiện thực". ⚫︎ Động từ 叶う (kanau) được chia theo thể khả năng (가능형): 叶える (kanaeru). ⚫︎ Thể phủ định của động từ nhóm 1 (u-verb) được tạo bằng cách thay âm cuối của động từ bằng "a-na-i". Ví dụ: 叶う (kanau) -> かなわない (kanawanai). ⚫︎ Trong câu, かなわない (kanawanai) kết hợp với 夢は (yume wa) để tạo thành ý nghĩa "giấc mơ không thành hiện thực". ⚫︎ Ví dụ về các dạng chia khác của 叶う (kanau): * Thể từ điển: 叶う (kanau) * Thể -masu: 叶います (kanaimasu) * Thể quá khứ: 叶った (kanatta) * Thể phủ định quá khứ: 叶わなかった (kanawanakatta)

Ngữ pháp trọng điểm 4: Chủ đề (topic) với trợ từ は (wa)

⚫︎ Trợ từ は (wa) đánh dấu chủ đề của câu. Trong câu này, 夢 (yume) (giấc mơ) là chủ đề, cho biết trọng tâm của câu là về giấc mơ. ⚫︎ は (wa) cho biết thông tin về chủ đề, trong trường hợp này là về việc giấc mơ không thể thành hiện thực nếu không có niềm tin. ⚫︎ Ví dụ: * 私は日本語を勉強します。(Watashi wa nihongo o benkyou shimasu.) - Tôi học tiếng Nhật (Chủ đề là tôi, và tôi học tiếng Nhật). * この本は面白い。(Kono hon wa omoshiroi.) - Cuốn sách này thú vị (Chủ đề là cuốn sách này, và nó thú vị).

Ngữ pháp trọng điểm 5: Cụm danh từ và sự kết hợp từ

⚫︎ Câu sử dụng một cụm danh từ 信念 (shinnen) (niềm tin) và danh từ 夢 (yume) (giấc mơ). ⚫︎ Việc hiểu cách kết hợp các danh từ với nhau giúp hiểu rõ hơn ý nghĩa của câu. ⚫︎ Câu nói về mối quan hệ giữa "niềm tin" và "giấc mơ", nơi "niềm tin" được coi là yếu tố quyết định để "giấc mơ" có thể thành hiện thực. ⚫︎ Khi phân tích, chú ý đến sự liên kết giữa các từ: * 信念 (shinnen) liên quan đến ý chí và sự quyết tâm. * 夢 (yume) liên quan đến mục tiêu và khát vọng. ⚫︎ Sự kết hợp này tạo nên một thông điệp mạnh mẽ về tầm quan trọng của việc có niềm tin để đạt được mục tiêu.

Menu