その政治家の発言は無責任極まると批判されている。
- Phát ngôn của chính trị gia đó bị chỉ trích là vô cùng vô trách nhiệm.
Câu tiếng Nhật "その政治家の発言は無責任極まると批判されている。" có nghĩa là "Phát ngôn của chính trị gia đó bị chỉ trích là vô cùng vô trách nhiệm.". Đây là câu ví dụ cấp độ N1 Cao.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
その政治家の発言は無責任極まると批判されている。 meaning: Phát biểu của chính trị gia đó bị chỉ trích là vô trách nhiệm tột độ.
⚫︎ Cấu trúc câu tổng thể: * Chủ ngữ その政治家の発言 (Phát biểu của chính trị gia đó) * Trợ từ は (wa): đánh dấu chủ đề của câu. * Phó từ 無責任極まると (vô trách nhiệm tột độ): bổ nghĩa cho động từ. * Động từ bị động 批判されている (bị chỉ trích): phần vị ngữ của câu. ⚫︎ Trợ từ: * は (wa): đánh dấu chủ đề, thường là thông tin đã biết hoặc được giới thiệu. * と (to): trong trường hợp này, kết hợp với động từ 極まる (kiwamaru - tột độ, cực độ), tạo thành một cụm trạng ngữ chỉ mức độ. * に (ni): không xuất hiện trực tiếp trong câu này, nhưng thường dùng với các động từ bị động để chỉ tác nhân.
⚫︎ Cấu trúc động từ bị động: * Động từ nhóm I: bỏ đuôi "-u" + "are" + "ru" (例: 読む → 読まれる) * Động từ nhóm II: bỏ "-ru" + "rare" + "ru" (例: 食べる → 食べられる) * Động từ bất quy tắc: する → される, くる → こられる ⚫︎ Cách sử dụng: * Diễn tả hành động bị tác động bởi người hoặc vật khác. * Trong câu này, 批判されている (bị chỉ trích) là hình thức bị động của động từ 批判する (hihan suru - chỉ trích). * Câu bị động giúp tập trung vào đối tượng bị tác động (phát ngôn) hơn là chủ thể gây ra hành động (người chỉ trích).
⚫︎ 無責任極まる (musekinin kiwamaru): * 無責任 (musekinin): vô trách nhiệm, là một tính từ đuôi "-na". * 極まる (kiwamaru): cực điểm, đến cực hạn. * Khi kết hợp, cụm từ này diễn đạt mức độ vô trách nhiệm đạt đến mức cao nhất. * Đây là một cách diễn đạt trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết. ⚫︎ Các cụm từ diễn đạt mức độ cao khác: * ~ざるを得ない (~zaru o enai): phải làm gì (diễn tả sự bắt buộc, thường là tiêu cực). * ~ことこの上ない (~koto kono uenai): vô cùng, cực kỳ (diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái mạnh mẽ).
⚫︎ 極まる (kiwamaru) là động từ nhóm I (Godan Doushi). ⚫︎ Cách biến đổi liên quan: * Thể từ điển (辞書形): 極まる (kiwamaru) * Thể ます (masu): 極まります (kiwamarimasu) * Thể て (te): 極まって (kiwamatte) * Thể ない (nai): 極まらない (kiwamaranai) * Khi kết hợp với と (to) như trong câu này, ta sử dụng thể từ điển. Điều này cho thấy sự việc được trình bày như một sự thật, một tình huống.
⚫︎ 無責任 (musekinin) là tính từ đuôi -na. ⚫︎ Đặc điểm của tính từ đuôi -na: * Đóng vai trò như một danh từ và có thể sửa đổi danh từ. * Khi sử dụng trước một danh từ, phải có な (na) ở giữa (例: 無責任な発言 - phát ngôn vô trách nhiệm). * Có thể kết hợp với các phó từ (例: とても無責任 - rất vô trách nhiệm). * Trong câu này, 無責任 được sử dụng như một phần của cụm từ diễn tả mức độ, sau đó mới đến động từ.