無責任な(むせきにんな、musekininna)
- vô trách nhiệm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MUSEKININ
無責任
むせきにん
NA
な
な
無責任な (むせきにんな, phiên âm: musekininna) có nghĩa là "vô trách nhiệm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | vô trách nhiệm |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | むせきにんな無責任な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 無責任です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 無責任に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 無責任じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 無責任だった |
Thể kết thúc (終止形) | 無責任だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 無責任ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 無責任さ |
Giải thích AI
無責任な có nghĩa là "vô trách nhiệm", "thiếu trách nhiệm" hoặc "không có trách nhiệm". Nó mô tả một người, một hành động, hoặc một tình huống mà trong đó người hoặc đối tượng liên quan không chịu trách nhiệm cho hành động của mình, không quan tâm đến hậu quả, hoặc không tuân theo các nghĩa vụ và cam kết. 無責任な cũng có thể chỉ một người trốn tránh trách nhiệm.
⚫︎ 彼は無責任な人だ。 Dịch: Anh ấy là một người vô trách nhiệm. ⚫︎ 無責任な発言は問題を引き起こす可能性がある。 Dịch: Những phát ngôn vô trách nhiệm có thể gây ra vấn đề. ⚫︎ 無責任な態度で仕事をするのは良くない。 Dịch: Làm việc với thái độ vô trách nhiệm là không tốt.
Bạn có thể sử dụng 無責任な để mô tả hành vi của một người không chịu trách nhiệm, như không hoàn thành công việc được giao, không giữ lời hứa, hoặc không quan tâm đến hậu quả của hành động của họ. Nó cũng có thể được dùng để chỉ trích một hành động, quyết định hoặc tình huống mà trong đó trách nhiệm không được đặt lên hàng đầu.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng Kanji và Hiragana: 無責任な ⚫︎ Kanji: 無 (mu - không, vô), 責 (seki - trách nhiệm), 任 (nin - nhiệm vụ). ⚫︎ Hiragana: な (na - tính từ đuôi na). ⚫︎ Không có cách viết khác ngoài cách trên. ⚫︎ Không có sự thay đổi okurigana (phần chữ Hiragana phía sau kanji).
⚫︎ 無責任 (musekinin): Vô trách nhiệm (danh từ). ⚫︎ いい加減な (iikagen na): Qua loa, cẩu thả, không nghiêm túc. ⚫︎ 不注意な (fuchūi na): Bất cẩn, thiếu thận trọng. ⚫︎ 無視する (mushi suru): Bỏ qua, xem nhẹ (hành động).
⚫︎ 責任感のある (sekininkan no aru): Có trách nhiệm. ⚫︎ 責任感の強い (sekininkan no tsuyoi): Có tinh thần trách nhiệm cao. ⚫︎ 誠実な (seijitsu na): Trung thực, thành thật, có trách nhiệm. ⚫︎ 信頼できる (shinrai dekiru): Đáng tin cậy.
彼は無責任な行動で、会社に損害を与えた。 ・Bản dịch: Anh ta đã gây thiệt hại cho công ty bằng hành động vô trách nhiệm. ・Giải thích: Câu này cho thấy rõ hành động của người đó là vô trách nhiệm và đã gây ra hậu quả tiêu cực.
無責任な発言は、周りの人を傷つける可能性がある。 ・Bản dịch: Những phát ngôn vô trách nhiệm có thể làm tổn thương những người xung quanh. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự nguy hiểm của việc nói những điều không có trách nhiệm, có thể gây ra tổn thương về mặt tinh thần.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp các chữ Kanji mang ý nghĩa “không” (無), “trách nhiệm” (責), và “nhiệm vụ” (任). Cách kết hợp này tạo thành một từ có nghĩa là "không có trách nhiệm" hoặc "thiếu trách nhiệm".