その本は読むに値する。
- Cuốn sách đó đáng để đọc.
Câu tiếng Nhật "その本は読むに値する。" có nghĩa là "Cuốn sách đó đáng để đọc.". Đây là câu ví dụ cấp độ N1 Thấp.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
その本は読むに値する。 meaning: Quyển sách đó đáng để đọc.
Explanation of the first grammar point ⚫︎ **Cấu trúc câu:** Câu này tuân theo cấu trúc chủ ngữ - chủ đề - vị ngữ. - Chủ ngữ (Subject): その本 - Quyển sách đó. - Chủ đề (Topic): は - được đánh dấu bằng particle は, chỉ ra chủ đề của câu. - Vị ngữ (Predicate): 読むに値する - Đáng để đọc. ⚫︎ **Mẫu ngữ pháp: ~に値する (ni ataisuru)** - Cấu trúc: Động từ (dạng từ điển) + に値する - Ý nghĩa: "Đáng để...", "Xứng đáng với...". Dùng để diễn tả một điều gì đó có giá trị, đáng để làm, trải nghiệm hoặc xem xét. Thường mang sắc thái trang trọng, đánh giá cao. - Ví dụ: - この映画は見るに値する。 - Bộ phim này đáng xem. - 彼の努力は評価に値する。 - Nỗ lực của anh ấy đáng được đánh giá cao. ⚫︎ **Động từ dạng từ điển (dictionary form):** - Động từ trong mẫu に値する được chia ở dạng từ điển. - Ví dụ: - 読む - đọc (dạng từ điển của động từ 読む) - する - làm (dạng từ điển của động từ する) ⚫︎ **Particle (Trợ từ):** - は (wa): Trợ từ chủ đề, được đặt sau chủ đề của câu. - に (ni): Trợ từ chỉ mục đích, trong trường hợp này, kết hợp với động từ để tạo thành cụm từ chỉ mục đích (để đọc).
Explanation of the second grammar point ⚫︎ **Động từ dạng từ điển (dictionary form):** - 読む (yomu) là động từ nhóm I (U-verb). - Đặc điểm: Kết thúc bằng âm "mu" trong bảng chữ cái Hiragana (む). - Chia động từ: Đối với mẫu ngữ pháp に値する, động từ cần ở dạng từ điển. ⚫︎ **So sánh với các mẫu ngữ pháp khác:** - Khác với cấu trúc ~たい (muốn làm gì đó) dùng ở dạng ます (masu) của động từ. - Khác với cấu trúc ~やすい (dễ làm gì đó) hoặc ~にくい (khó làm gì đó) cần ở dạng liên dụng của động từ.
Explanation of the third grammar point ⚫︎ **Ý nghĩa sâu xa:** - Câu その本は読むに値する。 không chỉ đơn thuần là nói về việc đọc sách, mà còn hàm ý rằng cuốn sách đó có giá trị cao, xứng đáng với thời gian và công sức bỏ ra để đọc. ⚫︎ **Sắc thái trang trọng:** - Mẫu ngữ pháp に値する thường dùng trong văn phong trang trọng, thể hiện sự đánh giá, nhận xét khách quan. ⚫︎ **Sử dụng trong bối cảnh cụ thể:** - Có thể dùng trong bài đánh giá sách, bài bình luận, hoặc các tình huống cần đưa ra nhận xét, đánh giá về một đối tượng nào đó.
Explanation of the fourth grammar point ⚫︎ **Mở rộng về cấu trúc câu:** - Có thể thêm các thành phần khác vào câu để làm rõ nghĩa: - その本は内容が濃くて読むに値する。 - Cuốn sách đó có nội dung sâu sắc và đáng để đọc. (thêm cụm từ 内容が濃くて - nội dung sâu sắc) - 彼の研究は、長年の努力が実を結び、高く評価されるに値する。 - Nghiên cứu của anh ấy, sau nhiều năm nỗ lực đã thành công, đáng được đánh giá cao. (thêm cụm từ giải thích lý do) ⚫︎ **Thay thế chủ ngữ:** - Chủ ngữ có thể thay đổi tùy thuộc vào đối tượng được đánh giá: - このドラマは見るに値する。 - Bộ phim truyền hình này đáng xem. - この絵は鑑賞に値する。 - Bức tranh này đáng để chiêm ngưỡng.
Explanation of the fifth grammar point ⚫︎ **Lưu ý về cách dùng:** - Tránh dùng với các hành động mang tính cá nhân, đơn giản (ví dụ: "ăn", "ngủ"). - Thường dùng với những sự vật, sự việc mang tính chất giá trị, có thể mang lại lợi ích, giá trị tinh thần hoặc vật chất. ⚫︎ **Thay thế tương đương:** - Có thể thay thế に値する bằng các cấu trúc tương đương như: - 価値がある - có giá trị - ~だけの価値がある - có giá trị xứng đáng với... ⚫︎ **Ví dụ tổng hợp:** - その会社は、高い技術力と革新性で、投資するに値する。 - Công ty đó, với năng lực kỹ thuật cao và tính đổi mới, đáng để đầu tư.