Nihongo

あの人はこの大学の学長に相違ない。
- Người đó chắc chắn là hiệu trưởng của trường đại học này.

あの人はこの大学の学長に相違ない。
Người đó chắc chắn là hiệu trưởng của trường đại học này.

Câu tiếng Nhật "あの人はこの大学の学長に相違ない。" có nghĩa là "Người đó chắc chắn là hiệu trưởng của trường đại học này.". Đây là câu ví dụ cấp độ N1 Trung.

Cấp độ: N1 Trung
Từ vựng trong câu
関連する単語がありません。
Giải thích AI
Sentence

あの人はこの大学の学長に相違ない。 meaning: Người kia chắc chắn là hiệu trưởng của trường đại học này.

相違ない - Sōi nai

⚫︎ Đây là một cấu trúc ngữ pháp N1 diễn tả sự chắc chắn, không có gì khác biệt, không sai lệch. Nó tương đương với các cách diễn đạt khác như ~に違いない hoặc ~はずだ. ⚫︎ Cấu trúc: [Danh từ/Tính từ-な] + に相違ない/ [Động từ thể thường] + に相違ない ⚫︎ Ý nghĩa: Chắc chắn là, không sai vào đâu được, hẳn là... ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ あの人は犯人に相違ない。 - Anh ta chắc chắn là thủ phạm. ⚫︎ この問題は難しいに相違ない。 - Vấn đề này chắc hẳn là rất khó. ⚫︎ 彼は真面目な人に相違ない。 - Anh ấy chắc chắn là một người nghiêm túc.

大学の学長 - Daigaku no Gakuchō

⚫︎ Cụm từ này có nghĩa là "hiệu trưởng đại học". ⚫︎ Cấu trúc: Danh từ 1 の Danh từ 2. Trong đó: ⚫︎ 大学 (daigaku): Đại học ⚫︎ 学長 (gakuchō): Hiệu trưởng ⚫︎ の (no): Trợ từ sở hữu, chỉ mối quan hệ giữa các danh từ (ở đây là "của") ⚫︎ Ý nghĩa: Hiệu trưởng của trường đại học.

この - Kono

⚫︎ この (kono) là một từ chỉ định từ, có nghĩa là "này" hoặc "này đây". Nó được sử dụng để chỉ ra một thứ gì đó ở gần người nói. ⚫︎ Cấu trúc: この + Danh từ. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ この本 (kono hon): Cuốn sách này. ⚫︎ この家 (kono ie): Ngôi nhà này. ⚫︎ このペン (kono pen): Cây bút này.

人は - Hito wa

⚫︎ 人 (hito)có nghĩa là "người". ⚫︎ は (wa)là trợ từ chủ đề. Nó đánh dấu chủ đề của câu. Chủ đề là điều mà câu nói đến. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 私は学生です (Watashi wa gakusei desu)。 - Tôi là học sinh. (Tôi là chủ đề của câu.) ⚫︎ 彼は優しいです (Kare wa yasashii desu)。 - Anh ấy tốt bụng. (Anh ấy là chủ đề của câu.)

Particles - Trợ từ

⚫︎ Câu này sử dụng nhiều trợ từ quan trọng: ⚫︎ は (wa): Trợ từ chủ đề, đã được giải thích ở trên. ⚫︎ に (ni): Trợ từ chỉ địa điểm/mục đích. Trong câu này, に được dùng với 学長 (gakuchō) để chỉ mục đích, trạng thái. ⚫︎ の (no): Trợ từ sở hữu, liên kết các danh từ.

Menu