Nihongo

努力なくして成功はありません。
- Không có thành công nào mà không có nỗ lực.

努力なくして成功はありません。
Không có thành công nào mà không có nỗ lực.

Câu tiếng Nhật "努力なくして成功はありません。" có nghĩa là "Không có thành công nào mà không có nỗ lực.". Đây là câu ví dụ cấp độ N1 Cao.

Cấp độ: N1 Cao
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

努力なくして成功はありません。 Ý nghĩa: Không có nỗ lực thì không có thành công.

Ngữ pháp 1: Cấu trúc câu phủ định với "なくして"

⚫︎ Cấu trúc 〜なくして (nakushite) mang ý nghĩa "nếu không có... thì". Nó diễn tả điều kiện cần thiết, nếu thiếu yếu tố đó thì sẽ không có kết quả phía sau. ⚫︎ Cấu trúc này thường trang trọng và nhấn mạnh tầm quan trọng của điều được đề cập. ⚫︎ Trong câu trên, 努力 (doryoku - nỗ lực) là yếu tố cần thiết để có 成功 (seikou - thành công). Nếu không có nỗ lực, thì sẽ không có thành công. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 水なくして、生きられない。 (Mizu nakushite, ikirarenai.): Nếu không có nước, thì không thể sống. ⚫︎ 信頼なくして、友情はありえない。 (Shinrai nakushite, yuujou wa arienai.): Nếu không có sự tin tưởng, thì không thể có tình bạn.

Ngữ pháp 2: Sử dụng "〜て" (te) để nối các vế câu và thể hiện mối quan hệ nguyên nhân - kết quả (không trực tiếp trong trường hợp này, nhưng liên quan đến cách hiểu câu)

⚫︎ Mặc dù không trực tiếp xuất hiện trong câu này, nhưng hiểu về cách sử dụng "て" (te) để nối các mệnh đề là quan trọng để hiểu ý nghĩa của câu. ⚫︎ "て" (te) có thể dùng để nối các mệnh đề, và nó có thể diễn tả nhiều mối quan hệ, bao gồm cả nguyên nhân - kết quả. ⚫︎ Ví dụ (không liên quan trực tiếp đến câu gốc, nhưng liên quan đến cách hiểu cấu trúc): ⚫︎ 一生懸命勉強して、合格しました。 (Isshoukenmei benkyou shite, goukaku shimashita.): Đã học hành chăm chỉ, và đã đỗ. (Nguyên nhân - kết quả)

Ngữ pháp 3: Mẫu câu phủ định "〜はありません" (〜wa arimasen) - Không có...

⚫︎ Mẫu câu 〜はありません (〜wa arimasen) là một cách diễn đạt phủ định trang trọng. Nó có nghĩa là "không có" hoặc "không tồn tại". ⚫︎ Trong câu gốc, 成功はありません (seikou wa arimasen) có nghĩa là "không có thành công". ⚫︎ Cấu trúc: Danh từ + は + Danh từ + が + あります (thể khẳng định) / ありません (thể phủ định) ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ ここに水があります。 (Koko ni mizu ga arimasu.): Ở đây có nước. ⚫︎ ここに水はありません。 (Koko ni mizu wa arimasen.): Ở đây không có nước.

Ngữ pháp 4: Phân tích về các thành phần câu và sự lược bỏ (N1 thường có những câu lược bỏ chủ ngữ, tân ngữ)

⚫︎ Trong câu gốc, chủ ngữ (người/vật thực hiện hành động) bị lược bỏ. Tuy nhiên, ngữ cảnh cho phép chúng ta hiểu rõ ý nghĩa. ⚫︎ Câu đầy đủ (về mặt ngữ nghĩa) có thể là: (Chủ ngữ: người) + 努力なくして + (chủ ngữ: người) + 成功はありません。 (nghĩa là "Với con người/Chúng ta, nếu không có nỗ lực, thì không có thành công.") ⚫︎ Việc lược bỏ này làm cho câu trở nên ngắn gọn và mang tính triết lý hơn. ⚫︎ Ở trình độ N1, bạn cần quen với việc phân tích những câu có cấu trúc phức tạp và hiểu được những thành phần bị lược bỏ.

Ngữ pháp 5: Các từ vựng then chốt và cách sử dụng từ điển (phần này liên quan đến các từ vựng xuất hiện trong câu)

⚫︎ 努力 (doryoku): Nỗ lực, cố gắng. Đây là một danh từ quan trọng, thể hiện sự chăm chỉ, cố gắng để đạt được mục tiêu. ⚫︎ 成功 (seikou): Thành công. Đây là một danh từ chỉ kết quả mong muốn, sự đạt được mục tiêu. ⚫︎ なくして (nakushite): Như đã giải thích ở ngữ pháp 1. ⚫︎ Việc hiểu nghĩa của các từ vựng này là rất quan trọng để hiểu rõ ý nghĩa của câu. ⚫︎ Khi học các câu phức tạp như thế này, hãy tra từ điển để hiểu rõ nghĩa của từng từ và cách sử dụng của chúng trong các ngữ cảnh khác nhau.

Menu