Nihongo

兄は片付けないので部屋がゴミだらけです。
- Anh trai tôi không bao giờ dọn dẹp nên phòng toàn rác.

兄は片付けないので部屋がゴミだらけです。
Anh trai tôi không bao giờ dọn dẹp nên phòng toàn rác.

Câu tiếng Nhật "兄は片付けないので部屋がゴミだらけです。" có nghĩa là "Anh trai tôi không bao giờ dọn dẹp nên phòng toàn rác.". Đây là câu ví dụ cấp độ N2 Thấp.

Cấp độ: N2 Thấp
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

兄は片付けないので部屋がゴミだらけです。 meaning: Anh trai tôi không dọn dẹp nên phòng đầy rác.

Ngữ pháp

Explanation of the first grammar point ⚫︎ **Cấu trúc câu:** Câu này là một câu phức, bao gồm hai mệnh đề được nối với nhau bằng liên từ. Mệnh đề đầu tiên giải thích nguyên nhân, và mệnh đề thứ hai nêu ra kết quả. Cấu trúc cơ bản là: Nguyên nhân + ので (node) + Kết quả. ⚫︎ **Liên từ ので (node):** Dùng để diễn tả nguyên nhân, lý do. Nó tương đương với "bởi vì, vì" trong tiếng Việt. ので (node) có sắc thái nhẹ nhàng hơn から (kara). ⚫︎ **Ví dụ:** - 雨が降っているので、傘を持って行きます。 (Ame ga futte iru node, kasa o motte ikimasu.) - Vì trời đang mưa nên tôi sẽ mang theo ô.

Ngữ pháp

Explanation of the second grammar point ⚫︎ **Thể thông thường (Futsuukei):** Mệnh đề 片付けないので (katazukenai node) sử dụng thể thông thường của động từ. Ở cấp độ N2, bạn cần làm quen với việc chuyển đổi động từ, tính từ và danh từ sang thể thông thường. ⚫︎ **Ví dụ:** - Động từ thể ます (masu) --> thể từ điển (jisho kei) + ない (nai) 食べる (taberu - ăn) -> 食べない (tabenai - không ăn) 片付ける (katazukeru - dọn dẹp) -> 片付けない (katazukenai - không dọn dẹp) - Tính từ -i (い) chuyển sang tính từ -ku (く) + ない (nai) 高い (takai - cao, đắt) -> 高くない (takakunai - không cao, không đắt) - Tính từ -na (な) không đổi, sử dụng nguyên dạng của nó. 静かだ (shizukada - yên tĩnh) -> 静かじゃない (shizukajanai - không yên tĩnh)

Ngữ pháp

Explanation of the third grammar point ⚫︎ **Cấu trúc "〜だらけです" (darake desu):** Đây là một cấu trúc cố định dùng để diễn tả "đầy, toàn là, phủ đầy". Nó biểu thị một trạng thái có nhiều thứ gì đó không mong muốn. ⚫︎ **Cách dùng:** Danh từ + だらけ (darake) + です (desu). ⚫︎ **Ví dụ:** - 間違いだらけです。 (Machigai darake desu.) - Toàn là lỗi sai. - 部屋がほこりだらけです。 (Heya ga hokori darake desu.) - Phòng đầy bụi.

Ngữ pháp

Explanation of the fourth grammar point ⚫︎ **Trợ từ が(ga) và は(wa):** - が(ga): Thường dùng để chỉ chủ ngữ của mệnh đề phụ hoặc khi giới thiệu một thông tin mới. Trong câu này, 部屋が (heya ga - phòng) là chủ ngữ của mệnh đề kết quả, được giới thiệu sau khi giải thích nguyên nhân. - は(wa): Dùng để chỉ chủ đề của câu. ⚫︎ **So sánh:** - 私は学生です。 (Watashi wa gakusei desu.) - Tôi là học sinh. (Chủ đề là "tôi") - 今日は雨が降っています。 (Kyou wa ame ga futte imasu.) - Hôm nay trời đang mưa. (Chủ đề là "hôm nay", "mưa" là chủ ngữ của mệnh đề phụ)

Ngữ pháp

Explanation of the fifth grammar point ⚫︎ **Động từ thể hiện sự tồn tại của đồ vật và con người:** - Trong tiếng Nhật, khi muốn nói về sự có mặt của đồ vật hoặc người, chúng ta thường dùng các động từ tồn tại. Trong trường hợp này, vì không có động từ tồn tại nào được sử dụng trực tiếp, ta có thể hiểu ngầm rằng sự tồn tại của "ゴミ" (gomi - rác) trong phòng đã khiến cho căn phòng ở trong tình trạng "đầy rác". - Ví dụ khác: 本が机の上にあります。 (Hon ga tsukue no ue ni arimasu.) - Sách ở trên bàn. (Sử dụng ある (aru) để thể hiện sự tồn tại của sách) 猫がいます。 (Neko ga imasu.) - Có một con mèo. (Sử dụng いる (iru) để thể hiện sự tồn tại của mèo)

Menu