Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KATAZU
片付
かたづ
KE
け
け
MA
ま
ま
SU
す
す
| Nghĩa: | dọn dẹp |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:katazukemasu
Hiragana:かたづけます
Thể lịch sự (ます形) | かたづけます片付けます。tidy up. |
Thể từ điển (辞書形) | 片付けるtidy up |
Thể liên dụng (て形) | 片付けて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 片付けないnot tidy up |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 片付けたtidy upped |
Thể kết thúc (終止形) | 片付ける。tidy up. |
Thể điều kiện (仮定形) | 片付ければif tidy up |
Thể ý chí (意志形) | 片付けよう !let's tidy up |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 片付けろ !tidy up ! |
Giải thích AI
片付けます có nghĩa là dọn dẹp, sắp xếp, cất giữ. Đây là một động từ chuyển tiếp, nghĩa là nó cần một đối tượng (ví dụ: đồ vật) để tác động lên. Hành động này bao gồm việc loại bỏ sự lộn xộn, đặt mọi thứ vào vị trí thích hợp, hoặc cất giữ chúng. 片付けます thường được sử dụng trong ngữ cảnh gia đình, văn phòng, hoặc bất kỳ nơi nào cần sự gọn gàng, ngăn nắp. Nó có thể ám chỉ cả việc làm sạch và sắp xếp lại mọi thứ.
⚫︎部屋を片付けます。 Dịch: Tôi sẽ dọn dẹp phòng. ⚫︎本を本棚に片付けます。 Dịch: Tôi cất sách vào kệ. ⚫︎食べた後、食器を片付けます。 Dịch: Sau khi ăn xong, tôi sẽ dọn dẹp bát đĩa.
Bạn sử dụng 片付けます khi bạn muốn diễn tả hành động dọn dẹp, sắp xếp. ⚫︎Trong giao tiếp, bạn có thể dùng nó để: ⚫︎Yêu cầu ai đó dọn dẹp: 部屋を片付けてください。(Hãy dọn dẹp phòng đi.) ⚫︎Nói về việc bạn sẽ dọn dẹp: これから、片付けます。(Từ bây giờ, tôi sẽ dọn dẹp.) ⚫︎Diễn tả một việc đã hoàn thành: もう片付けました。(Tôi đã dọn dẹp xong rồi.) Lưu ý về ngữ cảnh: 片付けます thường dùng trong các tình huống cần sự ngăn nắp, gọn gàng, như trong nhà, văn phòng, v.v.
Từ này được viết dưới dạng: ⚫︎Hiragana: かたづけます ⚫︎Kanji: 片付けます (thường dùng) Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là けます khi ở dạng ます.
⚫︎整理します (seiri shimasu): Sắp xếp, tổ chức. (Gần nghĩa hơn với việc sắp xếp tài liệu, số liệu, v.v.) ⚫︎掃除します (souji shimasu): Dọn dẹp, lau chùi (tập trung vào việc làm sạch). ⚫︎清掃します (seisou shimasu): Dọn dẹp, làm sạch (mang tính trang trọng hơn).
⚫︎散らかします (chira kashimasu): Vứt bừa bãi, làm lộn xộn. (Đây là hành động đối lập với việc dọn dẹp.) ⚫︎汚します (yogoshimasu): Làm bẩn. (Đối lập trong việc làm sạch.)
今日は部屋を片付けますつもりです。 ・Bản dịch: Hôm nay tôi định sẽ dọn dẹp phòng. ・Giải thích: Sử dụng 片付けます để diễn tả ý định dọn dẹp phòng vào ngày hôm nay.
彼はいつも自分の物を片付けません。 ・Bản dịch: Anh ấy luôn không dọn dẹp đồ của mình. ・Giải thích: Sử dụng thể phủ định của 片付けます để diễn tả việc không dọn dẹp.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp của chữ Hán 片 (katashi - một bên, một mảnh) và 付け (tsuke - đặt, đính kèm, sửa chữa) , ám chỉ việc tập hợp, sắp xếp các mảnh, các phần lại với nhau.