この試合を皮切りに彼の活躍が始まりました。
- Trận đấu này là khởi đầu cho sự tỏa sáng của anh ấy.
Câu tiếng Nhật "この試合を皮切りに彼の活躍が始まりました。" có nghĩa là "Trận đấu này là khởi đầu cho sự tỏa sáng của anh ấy.". Đây là câu ví dụ cấp độ N2 Cao.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
この試合を皮切りに彼の活躍が始まりました。 nghĩa là: Bắt đầu từ trận đấu này, sự nghiệp của anh ấy đã bắt đầu.
⚫︎ ~を皮切りに là một mẫu ngữ pháp N2, có nghĩa là "bắt đầu với...", "khởi đầu từ...". Nó được sử dụng để chỉ ra một sự kiện hoặc hành động nào đó là điểm khởi đầu cho một chuỗi các sự kiện hoặc hành động khác. ⚫︎ Cấu trúc: Danh từ + を皮切りに ⚫︎ Ví dụ: * 今回の旅行を皮切りに、色々な国へ行ってみたいです。 (Bắt đầu từ chuyến du lịch lần này, tôi muốn đi nhiều nước khác nhau.) * 彼は歌手として、デビューを皮切りに、一躍人気者になった。 (Anh ấy đã trở nên nổi tiếng ngay sau khi ra mắt với tư cách là một ca sĩ.) ⚫︎ Lưu ý: Mẫu ngữ pháp này thường nhấn mạnh sự kiện khởi đầu có ảnh hưởng hoặc là bước ngoặt quan trọng.
⚫︎ ました là dạng quá khứ, thể lịch sự của động từ ます (thể hiện sự lịch sự). ⚫︎ Nó cho biết hành động đã hoàn thành trong quá khứ. ⚫︎ Ví dụ: * 食べました (Đã ăn.) * 勉強しました (Đã học.) * Trong câu この試合を皮切りに彼の活躍が始まりました。, 始まりました có nghĩa là "bắt đầu (rồi)".
⚫︎ Trong câu この試合を皮切りに彼の活躍が始まりました。, chủ ngữ là 彼の活躍 (sự nghiệp của anh ấy), vị ngữ là 始まりました (đã bắt đầu). ⚫︎ Cụm từ この試合を皮切りに (bắt đầu từ trận đấu này) là trạng ngữ chỉ thời gian, bổ nghĩa cho vị ngữ 始まりました. ⚫︎ Việc xác định chủ ngữ và vị ngữ giúp hiểu rõ cấu trúc và ý nghĩa của câu.
⚫︎ Trong câu, 活躍 (katsuyaku) có nghĩa là "hoạt động, sự nghiệp" và được dùng như một danh từ. ⚫︎ Việc danh từ hóa một động từ giúp chúng ta sử dụng động từ đó như một danh từ trong câu. ⚫︎ Ví dụ: * Động từ: 勉強する (học) * Danh từ hóa: 勉強 (việc học) * Trong câu, 彼の活躍 là chủ ngữ.