始まります(はじまります、hajimariまsu)
- bắt đầu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HAJI
始
はじ
MA
ま
ま
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
始まります (はじまります, phiên âm: hajimariまsu) có nghĩa là "bắt đầu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | bắt đầu |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:hajimariまsu
Hiragana:はじまります
Thể lịch sự (ます形) | はじまります始まいます。begin. |
Thể từ điển (辞書形) | 始まうbegin |
Thể liên dụng (て形) | 始まいて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 始まあないnot begin |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 始まいたbegan |
Thể kết thúc (終止形) | 始まう。begin. |
Thể điều kiện (仮定形) | 始まえばif begin |
Thể ý chí (意志形) | 始まおう !let's begin |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 始まえ !begin ! |
Giải thích AI
始まります có nghĩa là "bắt đầu" hoặc "khởi đầu". Nó là dạng thức tự động (tức là chủ thể tự nó bắt đầu) của động từ 始める, có nghĩa là "bắt đầu (cái gì đó)" hoặc "khởi động (cái gì đó)". 始まります thường dùng để diễn tả sự bắt đầu của một sự kiện, một buổi lễ, một quá trình, hoặc một hoạt động nào đó. Nó thường được dịch là "bắt đầu", "bắt đầu diễn ra", hoặc "bắt đầu được tiến hành" tùy theo ngữ cảnh. ⚫︎ Nó biểu thị sự bắt đầu một cách tự động, không có tác động trực tiếp từ bên ngoài (tức là không phải do ai đó bắt đầu nó).
⚫︎ 授業が始まります。 Dịch: Buổi học bắt đầu. ⚫︎ 映画は7時に始まります。 Dịch: Phim bắt đầu lúc 7 giờ. ⚫︎ 会議がまもなく始まります。 Dịch: Cuộc họp sẽ sớm bắt đầu.
⚫︎ Dùng khi muốn nói về sự bắt đầu của một sự kiện, hoạt động, hay quá trình. ⚫︎ Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian (ví dụ: giờ, ngày) hoặc các từ chỉ sự kiện (ví dụ: buổi học, buổi hòa nhạc, cuộc họp). ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc ít trang trọng. ⚫︎ Không dùng để nói ai đó bắt đầu một việc gì đó (trong trường hợp đó dùng 始めます).
⚫︎ Chữ 始まります được viết bằng kanji (漢字) 始 và hiragana (ひらがな) まります. ⚫︎ Ngoài ra, có thể viết hoàn toàn bằng hiragana là はじまります. ⚫︎ Okurigana (送りがな) luôn là まります. ⚫︎ Dạng lịch sự của nó là 始まります (với ます-form).
⚫︎ 始まる (tương tự như 始まります, nhưng mang tính tự động hơn) ⚫︎ 開始する (khởi đầu - trang trọng hơn) ⚫︎ スタートする (start - mượn từ tiếng Anh, thường dùng trong văn cảnh hiện đại) ⚫︎ 始まる ⚫︎ 開幕する (mở màn, thường dùng cho sự kiện lớn)
⚫︎ 終わります (kết thúc) ⚫︎ 終了します (kết thúc, dừng lại)
コンサートは午後7時に始まります。 ・Bản dịch: Buổi hòa nhạc bắt đầu lúc 7 giờ chiều. ・Giải thích: Câu này diễn tả thời điểm bắt đầu của buổi hòa nhạc.
試合は間もなく始まります。 ・Bản dịch: Trận đấu sẽ sớm bắt đầu. ・Giải thích: Câu này thông báo về sự bắt đầu sắp tới của trận đấu.
Chữ 始 trong 始まります có nguồn gốc từ chữ Hán, có nghĩa là "bắt đầu" hoặc "khởi đầu". Từ này xuất hiện từ rất lâu trong tiếng Nhật, phản ánh sự quan trọng của khái niệm bắt đầu trong văn hóa và đời sống của người Nhật.