Nihongo

彼は漢字はおろかひらがなも読めません。
- Anh ấy đến hiragana còn không đọc được, nói gì đến kanji.

彼は漢字はおろかひらがなも読めません。
Anh ấy đến hiragana còn không đọc được, nói gì đến kanji.

Câu tiếng Nhật "彼は漢字はおろかひらがなも読めません。" có nghĩa là "Anh ấy đến hiragana còn không đọc được, nói gì đến kanji.". Đây là câu ví dụ cấp độ N2 Cao.

Cấp độ: N2 Cao
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

彼は漢字はおろかひらがなも読めません。 meaning: Anh ấy thậm chí không đọc được hiragana chứ đừng nói đến kanji.

~おろか~

* Đây là cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả ý "chứ đừng nói đến..., ngay cả... cũng không". Nó biểu thị một mức độ cao hơn của sự phủ định hoặc sự thiếu sót. * Cấu trúc: Danh từ (hoặc cụm từ) + はおろか+ Danh từ (hoặc cụm từ) + も + Động từ/Tính từ (ở dạng phủ định) * Trong ví dụ: 漢字はおろかひらがなも読めません- Anh ấy thậm chí không đọc được hiragana chứ đừng nói đến kanji. * 漢字 (kanji - Hán tự) * ひらがな (hiragana - Hiragana) * 読めません (yomemasen - không thể đọc) * Ví dụ khác: * 私は英語はおろか、日本語も話せません。 (Watashi wa eigo wa oroka, nihongo mo hanasemasen.) - Tôi thậm chí không nói được tiếng Nhật chứ đừng nói đến tiếng Anh. * Lưu ý: おろか có thể thay thế bằng どころかvới ý nghĩa tương tự, nhưng どころか thường dùng trong văn nói hơn.

Particle も

* Trợ từ も (mo) có nhiều chức năng, trong trường hợp này nó biểu thị sự "cũng", "ngay cả". * Nó nhấn mạnh sự bao gồm của một điều gì đó vào một tình huống. * Trong câu ví dụ: ひらがなも読めません - "Ngay cả hiragana cũng không đọc được". も bao gồm cả khả năng đọc hiragana vào sự việc không thể đọc. * Một số cách dùng khác của も: * Thay thế cho các trợ từ khác: ví dụ 彼も行きました (Kare mo ikimashita) - Anh ấy cũng đã đi. (thay thế cho trợ từ wa hoặc ga) * Kết hợp với các từ nghi vấn (dare, nani, doko...) để chỉ sự "tất cả", "cả" (đôi khi được hiểu là "cũng không"). * 誰もいませんでした (Dare mo imasen deshita) - Không có ai cả.

Verb Conjugation (Thể ない)

* Động từ ở dạng 読めません (yomemasen) là dạng phủ định của động từ 読む (yomu - đọc). * Quy tắc chia: * Bước 1: Chia động từ về thể ます (masu). Ví dụ: 読みます (yomimasu) * Bước 2: Thay ます (masu) bằng ません (masen). Ví dụ: 読みません (yomimasen) * Các thể khác của động từ đều có thể dùng để kết hợp với các cấu trúc ngữ pháp. * Ví dụ: * Thể て (te): 読んで (yonde - đọc và...) * Thể た (ta): 読んだ (yonda - đã đọc) * Thể ば (ba): 読めば (yomeba - nếu đọc) * Trong câu trên, 読めません được dùng để diễn tả việc "không thể đọc".

Sentence Structure

* Câu này có cấu trúc cơ bản của một câu tiếng Nhật: Chủ ngữ - Trợ từ - Vị ngữ. * Chủ ngữ: 彼 (kare - anh ấy) * Trợ từ: は (wa - chủ đề của câu) * Vị ngữ: 漢字はおろかひらがなも読めません (kanji wa oroka hiragana mo yomemasen - thậm chí không đọc được hiragana chứ đừng nói đến kanji) * Câu này sử dụng cấu trúc ~はおろか~(chứ đừng nói đến...), làm cho nghĩa câu trở nên nhấn mạnh hơn. * Thứ tự các thành phần trong câu có thể thay đổi để nhấn mạnh thành phần khác nhau, nhưng ý nghĩa tổng thể không thay đổi.

Fixed Expression: 読めます

* Trong câu gốc, 読めません không chỉ là động từ 読む (yomu - đọc) đã được chia thể phủ định (không đọc được), mà nó còn bao hàm cả khả năng đọc. * 読める (yomeru) là dạng khả năng của động từ 読む. * Để tạo thể khả năng, người ta dùng động từ nhóm I bằng cách đổi âm cuối của cột い (i) thành âm của cột え (e) rồi thêm る (ru). Ví dụ: * 読む (yomu) → 読める (yomeru) * Động từ nhóm II: Thêm れる (reru) vào sau thân động từ. Ví dụ: * 食べる (taberu) → 食べられる (taberareru) * Động từ nhóm III: * する (suru) → できる (dekiru) * 来る (kuru) → 来られる (korareru) * Do đó, 読めません nghĩa là "không thể đọc".

Menu