Nihongo

その選手は日本のみならず外国でも大人気です。
- Vận động viên đó không chỉ nổi tiếng ở Nhật mà còn ở nước ngoài.

その選手は日本のみならず外国でも大人気です。
Vận động viên đó không chỉ nổi tiếng ở Nhật mà còn ở nước ngoài.

Câu tiếng Nhật "その選手は日本のみならず外国でも大人気です。" có nghĩa là "Vận động viên đó không chỉ nổi tiếng ở Nhật mà còn ở nước ngoài.". Đây là câu ví dụ cấp độ N2 Trung.

Cấp độ: N2 Trung
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

その選手は日本のみならず外国でも大人気です。 meaning: Cầu thủ đó không chỉ nổi tiếng ở Nhật Bản mà còn rất được yêu thích ở nước ngoài.

Ngữ pháp 1

* のみならず (nominarazu): Mẫu ngữ pháp này tương đương với "không chỉ... mà còn..." trong tiếng Việt. Nó diễn tả ý rằng một sự việc, hành động nào đó không chỉ xảy ra ở một địa điểm, đối tượng, tình huống mà còn mở rộng ra những phạm vi khác. * Cấu trúc: Danh từ + のみならず+ Danh từ/Vế câu. * Ví dụ: * 彼は英語のみならず、フランス語も話せます。 - Anh ấy không chỉ nói được tiếng Anh mà còn nói được cả tiếng Pháp. * Trong câu ví dụ ban đầu, 日本のみならず外国でも nghĩa là "không chỉ ở Nhật Bản mà còn ở nước ngoài". * Lưu ý: のみならずthường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.

Ngữ pháp 2

* でも (demo): Trợ từ "でも" có nhiều nghĩa, trong ngữ cảnh này, nó mang nghĩa "cũng" hoặc "ngay cả", diễn tả sự bao gồm, bổ sung thêm thông tin. * Ví dụ: * 子供でもできる。- Ngay cả trẻ con cũng có thể làm được. * Trong câu ví dụ ban đầu, 外国でも nghĩa là "ở nước ngoài cũng" hoặc "ngay cả ở nước ngoài". * So sánh: Với "も" (mo): "でも" mang sắc thái nhấn mạnh hơn, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh vào sự bao gồm.

Ngữ pháp 3

* 大人気です (daininki desu): Cấu trúc này sử dụng tính từ đuôi na 人気 (ninki - nổi tiếng, được yêu thích) kết hợp với từ chỉ mức độ 大 (dai - rất, lớn). * 大 (dai) được dùng để tăng cường mức độ của tính từ. * Ví dụ: * 彼は大金持ちです。- Anh ấy rất giàu. * Trong câu ví dụ ban đầu, 大人気です mang nghĩa "rất được yêu thích" hoặc "rất nổi tiếng". * Phân tích: * 大 (dai): bổ nghĩa cho 人気 (ninki). * 人気 (ninki): là một danh từ mang tính chất của tính từ đuôi na. * です (desu): là thể lịch sự của động từ "to be".

Ngữ pháp 4

* Cấu trúc câu: Câu trong tiếng Nhật thường theo thứ tự: Chủ ngữ - (các thành phần bổ ngữ) - Vị ngữ. * Chủ ngữ: その選手は (sono senshu wa - cầu thủ đó). * Vị ngữ: 大人気です (daininki desu - rất nổi tiếng). * Các thành phần khác: * 日本のみならず外国でも (Nihon nomi narazu gaikoku demo - không chỉ ở Nhật Bản mà còn ở nước ngoài). * Phân tích: Chủ ngữ được xác định bằng trợ từ は (wa). Vị ngữ là phần cuối câu, thể hiện trạng thái hoặc hành động.

Ngữ pháp 5

* Các thành phần câu: * Chủ ngữ: その選手 (sono senshu - cầu thủ đó). * Trợ từ chủ đề: は (wa). * Liên từ: のみならず (nominarazu) * Trợ từ chỉ địa điểm/đối tượng: で (de). * Trợ từ liên kết: も (mo). * Tính từ đuôi na: 大人気 (daininki - rất được yêu thích) * Trợ động từ: です (desu - là). * Lưu ý: Việc hiểu rõ vai trò của các trợ từ và liên từ giúp xác định chính xác ý nghĩa của câu.

Menu